KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
08/08 15:15

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
15-08
2026
Aritma Praha
Povltava FA
7 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
22-08
2026
Povltava FA
Domazlice
14 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
29-08
2026
Benesov
Povltava FA
21 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
15-08
2026
FC Pisek
FK Loko Vltavin
7 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
22-08
2026
FK Kraluv Dvur
FC Pisek
14 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
29-08
2026
FC Pisek
SK Motorlet Praha
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Povltava FA và FC Pisek vào 15:15 ngày 08/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Adam Sedlacek
87'
Filip Firbacher
Filip Mares
80'
64'
59'
Filip Firbacher

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.3Bàn thắng1.7
1.2Bàn thua1.4
10.5Bị sút trúng mục tiêu9.1
4.9Phạt góc5.1
1.4Thẻ vàng2.4
16Phạm lỗi4
52.4%Kiểm soát bóng50.9%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
8%10%1~1515%9%
22%26%16~3011%12%
18%12%31~4522%24%
12%12%46~6017%12%
18%18%61~7514%19%
22%20%76~9019%21%