KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Belarus
07/08 21:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Belarus
Cách đây
15-08
2026
FC Gomel
Naftan Novopolock
8 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
22-08
2026
Naftan Novopolock
Neman Grodno
15 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
29-08
2026
FK Vitebsk
Naftan Novopolock
22 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
15-08
2026
Arsenal Dzyarzhynsk
Slavia Mozyr
8 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
22-08
2026
FC Belshina Babruisk
Arsenal Dzyarzhynsk
15 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
29-08
2026
Arsenal Dzyarzhynsk
FC Torpedo Zhodino
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Naftan Novopolock và Arsenal Dzyarzhynsk vào 21:45 ngày 07/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ivan ChmutIgnat Pranovich
88'
81'
Aleksandr VeretennikovIvan Oreshkevich
Artem DrabatovichVasiliy Chernyavskiy
81'
Ilya Seleznev
74'
Golden Mafwenta
62'
46'
Ilya VasinNikita Kaplenko
46'
Akunets E.Maksim Matveev
Marlen AymanovArtem Voskoboynikov
46'
Ilya SeleznevMarlen Aymanov
46'
Ignat PranovichGolden Mafwenta
43'
28'
Dzambolat TsallagovAndrey Zaleski
Vadim YakovlevVasiliy Chernyavskiy
28'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
16
Denys Shelikov
Soroko A.
307
Aleksey Tumanov
Zaleskiy A.
318
Stefanishin A.
Polyakov D.
235
Lebedev A.
Vasiljev V.
4697
Chernyavskiy V.
Ivan Oreshkevich
1324
Ilya Seleznev
Vadim Tkachenko
2650
Golden Mafwenta
Kaplenko N.
89
Vadim Yakovlev
Volski D.
1810
Savitsky A.
Maksim Matveev
7111
Ignat Pranovich
Gorbachik V.
3394
Voskoboynikov A.
Antilevski D.
90Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.5 | Bàn thắng | 0.5 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.9 |
| 10.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.5 |
| 6 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 10.5 | Phạm lỗi | 14.8 |
| 46.8% | Kiểm soát bóng | 50.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 11% | 1~15 | 15% | 18% |
| 27% | 11% | 16~30 | 17% | 15% |
| 15% | 18% | 31~45 | 17% | 13% |
| 12% | 11% | 46~60 | 11% | 15% |
| 10% | 18% | 61~75 | 17% | 18% |
| 20% | 29% | 76~90 | 15% | 18% |