KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Croatia
10/08 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Europa Conference League
Cách đây
14-08
2026
Hajduk Split
FK Zalgiris Vilnius
5 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
15-08
2026
Gorica
Hajduk Split
7 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
22-08
2026
Hajduk Split
NK Osijek
14 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
15-08
2026
Istra 1961
Slaven Belupo Koprivnica
7 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
22-08
2026
NK Rijeka
Istra 1961
14 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
29-08
2026
Istra 1961
Dinamo Zagreb
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hajduk Split và Istra 1961 vào 02:00 ngày 10/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Andjelo Sutalo
90+7'
90+5'
Dukan AhmetiHamza Jaganjac
Dario MelnjakMarin Soticek
87'
Marko Livaja
84'
80'
Gustavo Albarracín
Mathieu AcapandieNiko Sigur
80'
80'
Advan KadusicRene Hrvatin
67'
Vinko RozicNik Skafar Zuzic
67'
Dukan AhmetiIvan Saranic
64'
Samuli Miettinen
Marin Soticek
60'
56'
Antonio MauricDaouda Doumbia
Dalisson de AlmeidaLuka Hodak
56'
Marko LivajaMichele Sego
56'
Andjelo SutaloAbdoulie Sanyang
56'
48'
Daouda Doumbia
42'
Emil Frederiksen
Rokas PukstasSimun Hrgovic
15'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
33
T.Silić
Franko Kolic
132
Š.Hrgović
Rene Hrvatin
445
Van Hoorenbeeck A.
Nasraoui M.
315
Maresic D.
Miettinen S.
1638
L.Hodak
Sepic N.
138
N. Sigur
Doumbia D.
884
Pajaziti A.
Gustavo Albarracín
2521
R.Pukštas
Frederiksen E.
2223
M.Soticek
Saranic I.
8011
Sego M.
Skafar Zuzic N.
307
Bamba
Jaganjac H.
94Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1 | Bàn thua | 1.4 |
| 12.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.9 |
| 4.2 | Phạt góc | 4.5 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 11.9 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 53% | Kiểm soát bóng | 50.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 21% | 21% | 1~15 | 21% | 16% |
| 19% | 17% | 16~30 | 18% | 16% |
| 10% | 12% | 31~45 | 18% | 27% |
| 14% | 12% | 46~60 | 12% | 11% |
| 14% | 14% | 61~75 | 9% | 11% |
| 21% | 21% | 76~90 | 21% | 16% |