KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bulgaria
08/08 23:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bulgaria
Cách đây
15-08
2026
FC Arda Kardzhali
Lokomotiv Sofia
7 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
22-08
2026
Lokomotiv Sofia
CSKA Sofia
14 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
29-08
2026
FC Dunav Ruse
Lokomotiv Sofia
21 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
14-08
2026
CSKA 1948 Sofia
Panathinaikos
5 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
15-08
2026
CSKA 1948 Sofia
Cherno More Varna
7 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
22-08
2026
Septemvri Sofia
CSKA 1948 Sofia
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Lokomotiv Sofia và CSKA 1948 Sofia vào 23:00 ngày 08/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Kostadin Stoynev Iliev
88'
Frederic Maciel
EiroReyan Daskalov
85'
Caue CaruzoFilippo Serena
85'
81'
Jules MeyerFlorian Krebs
Spas Delev
77'
73'
Frederic Maciel
Ivanov PapazovGeorgi Minchev
70'
60'
Frederic MacielBorislav Tsonev
60'
Georgi RusevJose Martinez
60'
Kostadin Stoynev IlievMamadou Diallo
60'
Atanas IlievBenaissa Benamar
Mohamed Medfai
54'
53'
Elias Franco
Georgi Minchev
52'
Adil TaouiNikolas Penev
46'
Mohamed MedfaiErol Dost
46'
Reyan Daskalov
16'
13'
Fourat Soltani
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
99
Martin Velichkov
Aleks Bozhev
3114
Lyaskov A.
Grivic D.
9691
Ryan Bidounga
Parkhomenko E.
644
Katsarov B.
Benamar B.
522
Daskalov R.
Soltani F.
155
Dost E.
Vitanov P.
3431
Krasimir Stanoev
Krebs F.
237
Delev S.
Martinez J.
1720
Dimitar Kostadinov
Tsonev B.
1071
Nikolas Penev
Franco E.
7710
Minchev G.
Diallo M.
93Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.4 | Bàn thua | 0.9 |
| 12.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.1 |
| 5.4 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 9.2 | Phạm lỗi | 13.2 |
| 51.6% | Kiểm soát bóng | 48.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 14% | 1~15 | 21% | 14% |
| 12% | 22% | 16~30 | 15% | 8% |
| 12% | 12% | 31~45 | 11% | 29% |
| 20% | 8% | 46~60 | 11% | 23% |
| 12% | 10% | 61~75 | 13% | 14% |
| 24% | 29% | 76~90 | 25% | 8% |