KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
U19 League Cộng hòa Séc
08/08 15:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
U19 League Cộng hòa Séc
Cách đây
15-08
2026
Brno(U19)
Viktoria Plzen U19
7 Ngày
U19 League Cộng hòa Séc
Cách đây
22-08
2026
Viktoria Plzen U19
Slavia Praha(U19)
14 Ngày
U19 League Cộng hòa Séc
Cách đây
29-08
2026
SK Sigma Olomouc(U19)
Viktoria Plzen U19
21 Ngày
U19 League Cộng hòa Séc
Cách đây
15-08
2026
Opava (U19)
Ceske Budejovice(U19)
7 Ngày
U19 League Cộng hòa Séc
Cách đây
22-08
2026
U19 MFK Karvina
Opava (U19)
14 Ngày
U19 League Cộng hòa Séc
Cách đây
29-08
2026
Opava (U19)
Dukla Praha U19
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Viktoria Plzen U19 và Opava (U19) vào 15:30 ngày 08/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
66'
59'
53'
52'
45'
37'
Petr Kramar
24'
10'
Ondrej Masopust
3'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.1 | Bàn thua | 2.3 |
| 11.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.5 |
| 5.2 | Phạt góc | 3.5 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 0 | Phạm lỗi | 11 |
| 49.8% | Kiểm soát bóng | 47% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 10% | 1~15 | 10% | 14% |
| 17% | 7% | 16~30 | 12% | 16% |
| 14% | 15% | 31~45 | 21% | 9% |
| 18% | 15% | 46~60 | 17% | 24% |
| 17% | 20% | 61~75 | 23% | 13% |
| 21% | 30% | 76~90 | 14% | 21% |