KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Latvia 1. Liga
08/08 22:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Latvia 1. Liga
Cách đây
23-08
2026
Rigas Futbola skola II
JDFS Alberts
14 Ngày
Latvia 1. Liga
Cách đây
29-08
2026
Marupe
JDFS Alberts
21 Ngày
Latvia 1. Liga
Cách đây
05-09
2026
JDFS Alberts
FK Smiltene BJSS
27 Ngày
Latvia 1. Liga
Cách đây
24-08
2026
Riga FC II
Beitar Riga Mariners
16 Ngày
Latvia 1. Liga
Cách đây
29-08
2026
FK Ventspils
Riga FC II
20 Ngày
Latvia 1. Liga
Cách đây
07-09
2026
Riga FC II
Skanstes SK
29 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa JDFS Alberts và Riga FC II vào 22:30 ngày 08/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
67'
Davis Indrans
53'
27'
Daniils Putrāns
Davis Indrans
18'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 2.8 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.1 |
| 12.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.7 |
| 4.6 | Phạt góc | 6.6 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 24 | Phạm lỗi | 0 |
| 51.2% | Kiểm soát bóng | 54% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 14% | 1~15 | 11% | 15% |
| 17% | 14% | 16~30 | 23% | 13% |
| 13% | 14% | 31~45 | 17% | 15% |
| 10% | 12% | 46~60 | 14% | 21% |
| 20% | 14% | 61~75 | 14% | 10% |
| 21% | 27% | 76~90 | 17% | 23% |