KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Thụy Sĩ
08/08 23:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Thụy Sĩ
Cách đây
14-08
2026
Kosova Neuchatel
Lausanne Sports
6 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
22-08
2026
FC Luzern
Lausanne Sports
14 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
29-08
2026
Lausanne Sports
Zurich
21 Ngày
Cúp Thụy Sĩ
Cách đây
14-08
2026
Liestal
Young Boys
6 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
23-08
2026
Young Boys
Vaduz
14 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
30-08
2026
Young Boys
Basel
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Lausanne Sports và Young Boys vào 23:00 ngày 08/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Nathan Butler-Oyedeji
90+5'
Nathan Butler-OyedejiIlija Despotovic
89'
86'
Loris BenitoJoel Almada Monteiro
86'
Sandro LauperArmin Gigovic
Ilija DespotovicSekou Kone
83'
Ibrahim Bah Mendes
82'
Florent MolletSekou Kone
77'
75'
Dominik PechSamuel Essende
Nathan Butler-OyedejiOlivier Custodio
68'
68'
Isaac SchmidtLewin Blum
68'
Dominik PechAlvyn Sanches
Olivier Custodio
63'
61'
Armin Gigovic
58'
Edimilson Fernandes
Ibrahim Bah MendesTheo Bergvall
52'
48'
Cedric ZesigerAlvyn Sanches
37'
Christian FassnachtKastriot Imeri
25'
Lewin Blum
22'
Kastriot Imeri
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-2-2 Khách
90
M. Mastil
M.Keller
118
Poaty M.
Blum L.
2771
K.Sow
Wuthrich G.
514
Mouanga K.
Zesiger C.
156
T.Bergvall
Hadjam J.
380
Kone S.
Fernandes E.
68
Roche J.
Gigovic A.
810
Custodio O.
Sanches A.
1091
Mollet F.
Imeri K.
2978
Janneh O.
Monteiro J.
112
Soppy B.
Essende S.
99Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 3.5 |
| 1 | Bàn thua | 1.2 |
| 10 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.1 |
| 5 | Phạt góc | 6.1 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 14 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 49.5% | Kiểm soát bóng | 53.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 7% | 1~15 | 12% | 20% |
| 17% | 11% | 16~30 | 8% | 4% |
| 19% | 14% | 31~45 | 12% | 14% |
| 15% | 16% | 46~60 | 19% | 18% |
| 10% | 17% | 61~75 | 26% | 10% |
| 21% | 25% | 76~90 | 19% | 32% |