KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Serbia
10/08 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Serbia
Cách đây
15-08
2026
Radnik Surdulica
Macva Sabac
7 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
22-08
2026
Macva Sabac
Radnicki Nis
14 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
29-08
2026
Novi Pazar
Macva Sabac
21 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
15-08
2026
IMT Novi Beograd
Radnicki Nis
7 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
22-08
2026
Radnicki 1923 Kragujevac
IMT Novi Beograd
14 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
29-08
2026
IMT Novi Beograd
Mladost Lucani
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Macva Sabac và IMT Novi Beograd vào 01:00 ngày 10/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Mitar ErgelasSani Abdullahi
88'
84'
Aleksa MiticStefan Sapic
Nikola Lainovic
83'
Vladimir RakicĐorđe Đorđić
81'
Darko TerzicKristijan Tojcic
67'
63'
Vladimir RadocajNikola Glisic
63'
Luka LukovicCojic T.
Slobodan Sladojevic
43'
Milan Vidakov
23'
Kristijan Tojcic
3'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
12
Rakonic K.
Cancarevic O.
117
Nikola Lainovic
Casado I.
4515
Slobodan Sladojevic
Sissako M.
519
Igor Ristivojevic
Sapic S.
654
Vladimir Ilic
Martos I.
38
Bosko Vrastanovic
Zagar D.
1022
Kristijan Tojcic
Tiendrebeogo J.
1827
Pejovic L.
Novicic V.
2230
Đorđe Đorđić
Nikola Glisic
77
Abdullahi S.
Cojic T.
199
Milan Vidakov
Charly Keita
99Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua | 0.4 |
| 7 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.4 |
| 3.1 | Phạt góc | 3.9 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 0 | Phạm lỗi | 15.3 |
| 50.3% | Kiểm soát bóng | 48.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 13% | 1~15 | 20% | 7% |
| 18% | 2% | 16~30 | 12% | 17% |
| 15% | 5% | 31~45 | 20% | 23% |
| 13% | 22% | 46~60 | 12% | 20% |
| 20% | 16% | 61~75 | 20% | 12% |
| 13% | 38% | 76~90 | 16% | 17% |