KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Slovkia
08/08 23:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Slovkia
Cách đây
16-08
2026
Spartak Trnava
Zemplin Michalovce
7 Ngày
VĐQG Slovkia
Cách đây
22-08
2026
Zemplin Michalovce
MFK Skalica
14 Ngày
VĐQG Slovkia
Cách đây
29-08
2026
Slovan Bratislava
Zemplin Michalovce
21 Ngày
VĐQG Slovkia
Cách đây
17-08
2026
KFC Komarno
DAC Dunajska Streda
8 Ngày
VĐQG Slovkia
Cách đây
22-08
2026
Zilina
KFC Komarno
14 Ngày
VĐQG Slovkia
Cách đây
29-08
2026
Dukla Banska Bystrica
KFC Komarno
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Zemplin Michalovce và KFC Komarno vào 23:00 ngày 08/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Kalemi O.
90+2'
90+1'
Yunusa Owolabi Muritala
Noa CervantesBen Cottrell
83'
81'
Yunusa Owolabi MuritalaJakub Sylvestr
81'
Andriy GavrylenkoAndy Masaryk
81'
Christian BayemiJakub Palan
74'
Branislav PindrochJan Bernat
73'
Filip Dlubac
73'
Filip Dlubac
Martin Bednar
63'
61'
Robert Pillar
Kalemi O.Kido Taylor-Hart
46'
Nikita MihhailovRastislav Korba
46'
Polydefkis Volanakis
45'
Luka Lemishko
44'
41'
Kristóf Domonkos
31'
Robert PillarDominik Zak
20'
Jan BernatAdam Krcik

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
5-4-1 Khách
16
Jakubech A.
Dlubac F.
1
25
Pauschek L.
Krcik A.
37
5
Volanakis P.
Spiriak D.
5
26
Dzotsenidze T.
Filip Kiss
14
27
Curma M.
Martin Simko
3
80
Cottrell B.
Palan J.
18
66
Bednar M.
Andy Masaryk
77
14
Kido Taylor-Hart
Domonkos K.
10
70
Korba R.
Zak D.
12
20
Luka Lemishko
Bernat J.
23
99
Mashike E.
Sylvestr J.
9
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1Bàn thắng1.1
1.7Bàn thua1.7
13.4Bị sút trúng mục tiêu12.3
4Phạt góc4.8
1Thẻ vàng2.4
13.6Phạm lỗi14.5
48.7%Kiểm soát bóng52.3%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
13%9%1~1520%14%
10%9%16~3014%19%
10%14%31~4511%12%
13%14%46~6015%17%
21%26%61~7512%12%
31%24%76~9025%24%