KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Slovenia
09/08 22:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Slovenia
Cách đây
15-08
2026
Radomlje
NK Aluminij
7 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
22-08
2026
NK Aluminij
NK Brinje Grosuplje
14 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
29-08
2026
FC Koper
NK Aluminij
21 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
15-08
2026
NK Nafta
NK Publikum Celje
7 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
22-08
2026
NK Olimpija Ljubljana
NK Nafta
14 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
29-08
2026
NK Nafta
NK Maribor
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa NK Aluminij và NK Nafta vào 22:30 ngày 09/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Adriano BloudekVid Koderman
84'
Murat BajrajDino Simunic
79'
Hanus SörensenBede Osuji Amarachi
79'
71'
Josip Ivan ZoricaAndre Monteiro Ferreira
Simon RoginaPetar Petrisko
62'
Rok Schaubach
62'
Vid Koderman
60'
58'
Shyon OmraniLuka Pihler
58'
Andre Monteiro FerreiraLuka Kambic
Petar PetriskoVito Tezak
36'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.6Bàn thắng1
1.8Bàn thua1.1
10.8Bị sút trúng mục tiêu10.3
4.8Phạt góc5.2
1.4Thẻ vàng1.8
10.5Phạm lỗi10
46.3%Kiểm soát bóng50.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
13%13%1~1519%10%
6%8%16~3017%10%
13%19%31~4517%10%
13%18%46~607%17%
16%18%61~7519%21%
34%22%76~9019%28%