KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Slovenia
10/08 01:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Slovenia
Cách đây
15-08
2026
FC Koper
NK Bravo
7 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
22-08
2026
NK Maribor
NK Bravo
14 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
29-08
2026
NK Bravo
NK Mura 05
21 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
15-08
2026
NK Brinje Grosuplje
NK Mura 05
7 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
22-08
2026
NK Aluminij
NK Brinje Grosuplje
14 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
29-08
2026
NK Brinje Grosuplje
NK Publikum Celje
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa NK Bravo và NK Brinje Grosuplje vào 01:15 ngày 10/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
83'
Matevz MatkoMaj Roric
83'
Nik ZrnecNikola Jovicevic
77'
Maj Roric
Lan Stravs
75'
73'
Vid HojcNal Lan Koren
73'
Ivan KroloJasmin Kurtic
Nal Lan Koren
67'
65'
Jan KovacEnej Marsetic
Ibrahim Halilou
64'
Rok KopatinAldin Jakupovic
64'
Ibrahim Halilou
60'
39'
Maj RoricEnej Marsetic
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.8 |
| 11.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.3 |
| 4 | Phạt góc | 4.4 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 12 | Phạm lỗi | 0 |
| 46% | Kiểm soát bóng | 52.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 16% | 1~15 | 17% | 8% |
| 13% | 9% | 16~30 | 30% | 13% |
| 11% | 16% | 31~45 | 12% | 24% |
| 7% | 16% | 46~60 | 15% | 21% |
| 21% | 15% | 61~75 | 15% | 10% |
| 25% | 22% | 76~90 | 10% | 21% |