KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Estonia
08/08 23:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Estonia
Cách đây
16-08
2026
Trans Narva
Paide Linnameeskond
7 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
21-08
2026
Levadia Tallinn
Trans Narva
13 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
28-08
2026
Trans Narva
Tartu JK Tammeka
20 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
16-08
2026
Nomme JK Kalju
Vaprus Parnu
7 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
22-08
2026
Harju JK Laagri
Nomme JK Kalju
13 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
30-08
2026
Nomme JK Kalju
Levadia Tallinn
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Trans Narva và Nomme JK Kalju vào 23:00 ngày 08/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Idalecio
90+2'
Nikita Ivanov
Danil GevellerAhmad Gero
88'
Arnas BesigirskisAleksandr Ivanyushin
81'
Artjom SkinjovMurad Valiyev
81'
80'
IdalecioBogdan Vastsuk
75'
Daniil TarassenkovOleksandr Musolitin
74'
68'
Ibrahim JabirMihhail Orlov
Irie Bi Sehi Elysee
68'
66'
Rommi SihtTiago Baptista
Josue Yayra Doke
36'
Josue Yayra Doke
30'
8'
Mihhail OrlovDaniil Sotsugov
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-1-4-1 Khách
1
Zahharov M.
Maksim Pavlov
692
Valeri Shantenkov
Vukusic R.
465
Cristian Campagna
Maksim Podholjuzin
5016
Kondrattsev S.
Modou Tambedou
203
Berardozzi T.
Alex Boronilstsikov
448
Awusi W.
Musolitin O.
819
Elysee I.
Daniil Sotsugov
884
Aleksandr Ivanyushin
Rommi Siht
269
Josue Yayra Doke
Vastsuk B.
5910
Ahmad Gero
Nikita Ivanov
107
Murad Valiyev
Orlov M.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 2 |
| 1.9 | Bàn thua | 0.9 |
| 10.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.1 |
| 6.2 | Phạt góc | 5.8 |
| 2.9 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 13.5 | Phạm lỗi | 14 |
| 51.9% | Kiểm soát bóng | 53.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 4% | 8% | 1~15 | 22% | 12% |
| 12% | 14% | 16~30 | 10% | 24% |
| 19% | 12% | 31~45 | 18% | 15% |
| 16% | 25% | 46~60 | 8% | 15% |
| 19% | 12% | 61~75 | 20% | 12% |
| 27% | 25% | 76~90 | 20% | 18% |