KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ukraine Persha Liga
08/08 16:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Ukraine Persha Liga
Cách đây
15-08
2026
Ahrobiznes TSK Romny
Lokomotiv Kyiv
7 Ngày
Ukraine Persha Liga
Cách đây
29-08
2026
Lokomotiv Kyiv
FK Yarud Mariupol
21 Ngày
Ukraine Persha Liga
Cách đây
04-09
2026
Kolos Kovalivka II
Lokomotiv Kyiv
27 Ngày
Ukraine Persha Liga
Cách đây
15-08
2026
FC Victoria Mykolaivka
Kulykiv
7 Ngày
Ukraine Persha Liga
Cách đây
29-08
2026
Probiy Horodenka
FC Victoria Mykolaivka
21 Ngày
Ukraine Persha Liga
Cách đây
04-09
2026
FC Victoria Mykolaivka
Polissya Zhytomyr B
27 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Lokomotiv Kyiv và FC Victoria Mykolaivka vào 16:00 ngày 08/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Vladyslav Kucheruk
87'
Artem Legostaev
68'
Vladyslav Khamelyuk
50'
Oleksandr Chernov
Mykola Syrash
29'
12'
Oleksandr Chernov
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.7 | Bàn thắng | 1.5 |
| 0.6 | Bàn thua | 0.9 |
| 2 | Bị sút trúng mục tiêu | 9 |
| 7.5 | Phạt góc | 6.2 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1 |
| 57.2% | Phạm lỗi | 51.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 12% | 1~15 | 9% | 12% |
| 14% | 9% | 16~30 | 23% | 12% |
| 14% | 14% | 31~45 | 9% | 15% |
| 20% | 24% | 46~60 | 14% | 12% |
| 16% | 19% | 61~75 | 19% | 22% |
| 20% | 19% | 76~90 | 23% | 25% |