KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Portugal Champions NACIONAL Juniores A 2
29/08 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Portugal Champions NACIONAL Juniores A 2
Cách đây
15-08
2026
Academico Viseu U19
Braga (U19)
7 Ngày
Portugal Champions NACIONAL Juniores A 2
Cách đây
23-08
2026
Braga (U19)
Feirense U19
15 Ngày
Portugal Champions NACIONAL Juniores A 2
Cách đây
06-09
2026
U19 Vizela
Braga (U19)
29 Ngày
Portugal Champions NACIONAL Juniores A 2
Cách đây
15-08
2026
Gil Vicente(U19)
FC Famalicao U19
7 Ngày
Portugal Champions NACIONAL Juniores A 2
Cách đây
23-08
2026
Gil Vicente(U19)
Academico Viseu U19
15 Ngày
Portugal Champions NACIONAL Juniores A 2
Cách đây
06-09
2026
Feirense U19
Gil Vicente(U19)
29 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Braga (U19) và Gil Vicente(U19) vào 23:00 ngày 29/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.9 | Bàn thắng | 0.7 |
| 1.1 | Bàn thua | 2.6 |
| 9.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.7 |
| 4.7 | Phạt góc | 4.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 15.5 | Phạm lỗi | 0 |
| 50.1% | Kiểm soát bóng | 43.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 9% | 1~15 | 17% | 16% |
| 10% | 9% | 16~30 | 15% | 5% |
| 29% | 15% | 31~45 | 12% | 16% |
| 18% | 18% | 46~60 | 7% | 11% |
| 12% | 15% | 61~75 | 20% | 25% |
| 17% | 31% | 76~90 | 25% | 24% |