KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Slovenia
Cách đây
15-08
2026
NK Nafta
NK Publikum Celje
3 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
22-08
2026
NK Publikum Celje
Radomlje
10 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
29-08
2026
NK Brinje Grosuplje
NK Publikum Celje
17 Ngày
VĐQG Armenia
Cách đây
14-08
2026
FC Van
FC Ararat Armenia
2 Ngày
VĐQG Armenia
Cách đây
21-08
2026
FC Ararat Armenia
Sadarakpat
9 Ngày
VĐQG Armenia
Cách đây
28-08
2026
FC Pyunik
FC Ararat Armenia
16 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa NK Publikum Celje và FC Ararat Armenia vào 01:15 ngày 12/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ivan CalusicSvit Seslar
90+1'
89'
Juan BalantaKaren Muradyan
89'
Alioune NdourZidane Banjaqui
Benjamin Verbic
86'
Benjamin Verbic
85'
84'
Zidane Banjaqui
Yaya DukulyMilot Avdyli
83'
Mark Zabukovnik
78'
73'
Maxence CarlierHugo Oliveira
73'
Carlos FrancaArtur Serobyan
Matej PoplatnikDarko Hrka
69'
Yaya DukulyPijus Sirvys
69'
Milot Avdyli
66'
Artemijus Tutyskinas
64'
55'
Bernardo Oliveira DiasAlwyn Tera
Benjamin VerbicLeonardo Koutris
46'
Leonardo Koutris
32'
19'
Hugo Oliveira
19'
Alwyn Tera

Đội hình

Chủ 4-3-3
4-3-3 Khách
1
Zan Luk Leban
Joao Victor
98
33
Koutris L.
Bueno J.
3
6
Tutyskinas A.
Wilson Valdez B. R.
43
4
Darko Hrka
Malis A.
47
2
Sirvys P.
Grigoryan E.
16
10
Seslar S.
Hugo Oliveira
2
19
Mark Zabukovnik
Muradyan K.
19
8
Kvesic M.
Tera A.
20
11
Avdyli M.
Serobyan A.
77
47
Kucys A.
Sandro Lima
91
77
Matic Ivansek
Banjaqui Z.
11
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.5Bàn thắng1.9
1.5Bàn thua1.3
11.2Bị sút trúng mục tiêu10.4
4.9Phạt góc5.4
1.6Thẻ vàng2
13.2Phạm lỗi11.4
57.4%Kiểm soát bóng48.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
9%10%1~1518%10%
17%12%16~3018%20%
19%14%31~4513%17%
14%14%46~6018%17%
14%24%61~7516%3%
23%26%76~9011%31%