KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
C1
11/08 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Azerbaijan
Cách đây
15-08
2026
FK Kapaz Ganca
Sabah FK
3 Ngày
VĐQG Azerbaijan
Cách đây
22-08
2026
Sabah FK
Standard Sumqayit
10 Ngày
VĐQG Azerbaijan
Cách đây
29-08
2026
Araz Nakhchivan
Sabah FK
17 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
15-08
2026
Viborg
Aarhus AGF
3 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
22-08
2026
Aarhus AGF
Odense BK
10 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
30-08
2026
Randers FC
Aarhus AGF
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sabah FK và Aarhus AGF vào 23:00 ngày 11/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Xander SeverinaAkim Zedadka
89
82
Sebastian JorgensenJens Jonsson
Joy-Lance Mickels
78
Steve SolvetAleksey Isaev
67
64
Frederik EmmeryGift Links
Xander SeverinaOrphe Mbina
58
Veljko SimicJoy-Lance Mickels
59
65
Mikael Neville AndersonRasmus Carstensen
72
Janni SerraMagnus Knudsen
81
Mouhammade CamaraColin Rosler
Christian NwachukwuAleksey Isaev
82
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-1-4-2 Khách
92
Pokatilov S.
Mads Christiansen
2127
Puchacz T.
Andersen J.
265
Dashdamirov R.
Rosler C.
253
Steve Solvet
Kahl E.
1980
Zedadka A.
Jonsson J.
1613
Lepinjica I.
Carstensen R.
297
Umarali Rakhmonaliev
Knudsen M.
420
Mickels J.
Arnstad K.
1010
Isayev A.
Links G.
1121
Simic V.
Bech T.
3199
Orphe Mbina
Bogere J.
28Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 2.3 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.2 |
| 9.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.1 |
| 6.6 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 10.2 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 58% | Kiểm soát bóng | 50.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 16% | 1~15 | 15% | 11% |
| 16% | 9% | 16~30 | 9% | 8% |
| 14% | 16% | 31~45 | 9% | 8% |
| 18% | 14% | 46~60 | 12% | 13% |
| 18% | 19% | 61~75 | 9% | 22% |
| 15% | 19% | 76~90 | 40% | 27% |