KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Phần Lan
Cách đây
09-08
2026
KuPS
TPS Turku
2 Ngày
Europa League
Cách đây
14-08
2026
CS Universitatea Craiova
KuPS
7 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
15-08
2026
Lahti
KuPS
8 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
09-08
2026
CS Universitatea Craiova
SCM Argesul Pitesti
2 Ngày
Europa League
Cách đây
14-08
2026
CS Universitatea Craiova
KuPS
7 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
15-08
2026
FC Otelul Galati
CS Universitatea Craiova
9 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa KuPS và CS Universitatea Craiova vào 22:00 ngày 06/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Cristian BalutaAnzor Mekvabishvili
Saku Heiskanen
88'
Saku HeiskanenClinton Antwi
83'
73'
Heriberto TavaresMonday Etim
Arttu HeinonenJoslyn Luyeye-Lutumba
73'
Jaime MorenoTommi Jyry
72'
68'
Adrian Rusu
Piotr ParzyszekAkseli Puukko
60'
Saku SavolainenValentin Gasc
60'
Calvin KabuyeBob Nii Armah
60'
59'
Matei DavidStefan Baiaram
59'
Assad Al HamlawiSteven Nsimba
59'
Samuel Teles Pereira Nunes SilvaAlexandru Cicaldau
38'
Stefan BaiaramAdrian Rusu
Clinton Antwi
36'

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
3-4-3 Khách
12
Hemmo Riihimaki
L.Popescu
21
25
Antwi C.
Rus A.
28
4
Adams K.
N.Stevanović
24
28
Magassa B.
Screciu V.
6
29
Puukko A.
Mora C.
17
22
Touray S.
Cicaldau A.
20
10
Gasc V. R.
Mekvabishvili A.
5
24
Bob Nii Armah
Bancu N.
11
16
Jyry T.
M.Etim
12
21
Luyeye-Lutumba J.
S.Nsimba
7
11
Moreno Ciorciari J. J.
Baiaram S.
10
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.8Bàn thắng1.8
1.1Bàn thua1.4
11.3Bị sút trúng mục tiêu10.4
5.5Phạt góc5.7
2.3Thẻ vàng2
13Phạm lỗi10.8
51.1%Kiểm soát bóng56.3%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
10%11%1~1515%18%
8%9%16~305%15%
26%5%31~4521%9%
13%20%46~6023%25%
19%22%61~7515%9%
17%25%76~9015%18%