KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
C2
07/08 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Europa League
Cách đây
14-08
2026
Omonia Nicosia FC
Lincoln Red Imps FC
7 Ngày
Europa League
Cách đây
14-08
2026
Omonia Nicosia FC
Lincoln Red Imps FC
7 Ngày
VĐQG Síp
Cách đây
29-08
2026
Omonia Nicosia FC
Omonia Aradippou
23 Ngày
VĐQG Síp
Cách đây
05-09
2026
Aris Limassol
Omonia Nicosia FC
30 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Lincoln Red Imps FC và Omonia Nicosia FC vào 00:00 ngày 07/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Jure Balkovec
Jaylan Hankins
90+5'
90+3'
Panagiotis Andreou
Leon Mason
90'
Ethan BrittoAyam Elghobashy
85'
Leon MasonYussef Flalhi Idrissi
85'
Joe
81'
80'
Anastasios ChatzigiovannisJaden Montnor
Ethan JolleyGabriel Cardozo
77'
Alex MulaNico Pinto
73'
Oliva Christian RutjensFacundo Alvarez
71'
67'
Ayam Elghobashy
66'
63'
Angelos NeofytouLois Diony
63'
Muamer TankovicMihlali Mayambela
40'
Mateo Maric
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-3-3 Khách
13
Hankins J.
Fabiano
4066
Eersteling J.
Andreas Christou
823
Christian Rutjens
Simic S.
276
Lopes B.
Panagiotou N.
305
Gabri Cardozo
Balkovec J.
2923
Joe
Andreou P.
744
Nico Pinto
Ewandro
1132
Alvarez F.
Maric M.
1419
Flalhi Idrissi Y.
Mayambela M.
2144
Diony L.
9999
Ayam Elghobashy
Jaden Montnor
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1.8 |
| 0.8 | Bàn thua | 0.8 |
| 15.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.7 |
| 4.3 | Phạt góc | 2.7 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 19.8 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 43.7% | Kiểm soát bóng | 45.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 18% | 1~15 | 10% | 11% |
| 21% | 20% | 16~30 | 31% | 11% |
| 14% | 13% | 31~45 | 20% | 15% |
| 14% | 14% | 46~60 | 6% | 23% |
| 19% | 13% | 61~75 | 17% | 7% |
| 23% | 20% | 76~90 | 13% | 26% |