KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Ba Lan
Cách đây
10-08
2026
Jagiellonia Bialystok
Widzew lodz
3 Ngày
Europa League
Cách đây
14-08
2026
Glasgow Rangers
Jagiellonia Bialystok
7 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
16-08
2026
Jagiellonia Bialystok
Pogon Szczecin
10 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
09-08
2026
Glasgow Rangers
Hibernian FC
2 Ngày
Europa League
Cách đây
14-08
2026
Glasgow Rangers
Jagiellonia Bialystok
7 Ngày
Scotland League Cup
Cách đây
15-08
2026
Glasgow Rangers
St. Mirren
8 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Jagiellonia Bialystok và Glasgow Rangers vào 23:00 ngày 06/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Nicolas Raskin
Yuki Kobayashi
88'
86'
Lawrence ShanklandRoss McCrorie
Youssuf SyllaNik Prelec
81'
Dawid DrachalJesus Imaz Balleste
80'
76'
Vanja DragojevicThelo Aasgaard
Jeremy AgbonifoRodrigo Conceicao
65'
Anders KlyngeSergio Lozano
65'
47'
Findlay CurtisDaisuke Yokota
46'
Nicolas RaskinDaniel Neill
46'
Cameron DevlinTochi Phil Chukwuani
34'
Tochi Phil Chukwuani
Kajetan Szmyt
21'
Emmanuel Fernandez
13'
5'
Tuur Rommens
4'
Guilherme Montoia

Đội hình

Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
50
S.Abramowicz
Pandur I.
1
23
Guilherme Montóia
Dujon Sterling
21
4
Kobayashi Y.
McCrorie R.
2
44
Konstantopoulos A.
E.Fernandez
37
15
Wojtuszek N.
Rommens T.
25
21
Lozano S.
Neil D.
6
6
Taras Romanczuk
Chukwuani T.
42
27
Conceicao R.
Yokota D.
17
11
Imaz J.
Aasgaard T.
11
99
Prelec N.
Diomande M.
10
7
Szmyt K.
Chermiti Y.
9
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.5Bàn thắng2.3
0.4Bàn thua1.9
13.2Bị sút trúng mục tiêu8.6
4.6Phạt góc5.9
1.1Thẻ vàng1.5
11.2Phạm lỗi12.1
52%Kiểm soát bóng54.1%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
15%14%1~159%10%
11%11%16~3019%21%
29%18%31~4517%21%
9%20%46~609%16%
9%10%61~7514%10%
21%24%76~9024%18%