KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
C2
06/08 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Europa League
Cách đây
14-08
2026
CSKA Sofia
Maccabi Tel Aviv
7 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
23-08
2026
Hapoel Jerusalem
Maccabi Tel Aviv
16 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
30-08
2026
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Haifa
23 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
08-08
2026
Septemvri Sofia
CSKA Sofia
1 Ngày
Europa League
Cách đây
14-08
2026
CSKA Sofia
Maccabi Tel Aviv
7 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
15-08
2026
CSKA Sofia
Botev Vratsa
8 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Maccabi Tel Aviv và CSKA Sofia vào 23:00 ngày 06/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Stefano Sensi
90+1'
LéoPereiraDavid Samuel Custodio Lima
90'
Joel ZwartsDavid Samuel Custodio Lima
Raz Shlomo
86'
85'
Joel Zwarts
78'
Mohamed BrahimiSantiago Leandro Godoy
Elad MadmonHelio Varela
77'
Ester SoklerSayd Abu Farhi
66'
Osher DavidaIdo Shahar
66'
66'
Joel ZwartsIoannis Pittas
66'
James Eto\'oBruno Jordao
54'
Ioannis Pittas
Tyrese AsanteItai Ben Hamo
46'
Noam Ben HarushShahar Rosen
46'
Mohamed Aly Camara
43'
Sayd Abu Farhi
31'
29'
Santiago Leandro GodoyIoannis Pittas
18'
Bruno Jordao
9'
Max Ebong NgomeSantiago Leandro Godoy
Đội hình
Chủ 4-3-1-2
4-2-3-1 Khách
22
Melika O.
Fedor Lapoukhov
2125
Rosen S.
David Samuel Custodio Lima
25
Camara M.
F.Rodríguez
3213
Shlomo R.
Ivanov T.
1441
Itai Ben Hamo
Martino A.
1730
Noy I.
Jordao B.
628
Sissokho I.
Gbamin J.
536
Shahar I.
Ebong M.
742
Peretz D.
Sensi S.
834
Abu Farhi S
Pittas I.
2829
H. Varela
Godoy S. L.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.2 |
| 10.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.4 |
| 6.3 | Phạt góc | 7.9 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 12.6 | Phạm lỗi | 16 |
| 53.2% | Kiểm soát bóng | 57.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 16% | 1~15 | 10% | 6% |
| 16% | 6% | 16~30 | 20% | 12% |
| 17% | 18% | 31~45 | 12% | 30% |
| 19% | 12% | 46~60 | 17% | 18% |
| 11% | 12% | 61~75 | 2% | 12% |
| 13% | 34% | 76~90 | 37% | 21% |