KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
C2
07/08 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
10-08
2026
SL Benfica
Academico Viseu
3 Ngày
Europa League
Cách đây
14-08
2026
Hearts
SL Benfica
6 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
17-08
2026
Casa Pia AC
SL Benfica
10 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
08-08
2026
Hearts
Dundee United
1 Ngày
Europa League
Cách đây
14-08
2026
Hearts
SL Benfica
6 Ngày
Scotland League Cup
Cách đây
15-08
2026
Hearts
Inverness C.T.
8 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa SL Benfica và Hearts vào 02:00 ngày 07/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Andreas Schjelderup
90+3'
89'
Claudio Braga
Jhon DuranAndreas Schjelderup
87'
86'
Sabah KerjotaAlexandros Kyziridis
Jakub KaminskiGianluca Prestianni
85'
85'
Oisin McEntee
Alexander Bahr
79'
73'
Joshua McPakeCalvin Miller
Manu SilvaClement Lenglet
73'
72'
Tom RenaudSabri Guendouz
70'
Blair Spittal
Andreas SchjelderupGeorgiy Sudakov
65'
Richard RiosEnzo Barrenechea
65'
Jhon DuranVangelis Pavlidis
65'
64'
Sabri GuendouzPierre Kabore
Gianluca Prestianni
59'
46'
Jamie McCarthyHarry Milne
46'
Tom RenaudLaurent Mendy
Vangelis Pavlidis
45'
Vangelis Pavlidis
42'
41'
Laurent Mendy
Gianluca Prestianni
33'
Tomas AraujoGeorgiy Sudakov
23'
Rafael Ferreira SilvaLeandro Barreiro Martins
3'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
24
Soares S.
Reus B.
126
S.Dahl
J.Altena
232
Lenglet C.
O.McEntee
644
Araujo T.
Findlay S.
176
Bah A.
H.Milne
185
Barrenechea E.
Miller C.
718
Barreiro L.
Spittal B.
1625
Prestianni G.
Mendy L.
7810
Sudakov G.
Kyziridis A.
8927
Rafa Silva
Kabore P.
1114
Pavlidis V.
Cláudio Braga
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.7 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.5 |
| 10.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.5 |
| 6.5 | Phạt góc | 6.2 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 10.1 | Phạm lỗi | 10 |
| 55% | Kiểm soát bóng | 55.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 4% | 1~15 | 9% | 14% |
| 16% | 22% | 16~30 | 15% | 14% |
| 20% | 20% | 31~45 | 24% | 11% |
| 17% | 9% | 46~60 | 18% | 26% |
| 8% | 13% | 61~75 | 12% | 11% |
| 19% | 29% | 76~90 | 21% | 20% |