KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Uzbekistan Super League
07/08 21:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Uzbekistan Super League
Cách đây
14-08
2026
Termez Surkhon
FK Sogdiana Jizak
7 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
19-08
2026
Pakhtakor Tashkent
Termez Surkhon
12 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
24-08
2026
Termez Surkhon
OTMK Olmaliq
17 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
14-08
2026
Navbahor Namangan
Kuruvchi Bunyodkor
7 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
19-08
2026
Navbahor Namangan
Nasaf Qarshi
12 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
24-08
2026
Mashal Muborak
Navbahor Namangan
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Termez Surkhon và Navbahor Namangan vào 21:00 ngày 07/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Asadbek RakhimjonovBenjamin Teidi
Bekhzod Shamsiev
84'
80'
79'
Umar Adkhamzoda
78'
Joel KojoKhusayin Norchaev
76'
Shokhrukh Abdurakhmonov
66'
Shokhrukh AbdurakhmonovVanja Ilic
66'
Mukhammadali GiyosovMukhammadali Usmonov
Richard Friday
63'
Ashuboyev T.Rahimjonov B.
62'
61'
Musaxonov M.Ergashev K.
46'
Khumoyun SherbutaevDiyor Ramazonov
46'
Ergashev K.
45'
36'
Islombek Mamatkazin
5'
Benjamin Teidi
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
86
Davron Merganov
Yusupov U.
131
Ergashev K.
Adkhamzoda U.
226
Shamsiev B.
Jgerenaia G.
3426
Shukurullayev B.
Islombek Mamatkazin
466
Shaydulov B.
Saidazamat Mirsaidov
1291
Temirkhanov A.
Kholmatov D.
821
Dzebniauri T.
Teidi B.
137
Tursunov D.
Jiyanov R.
1715
Diyor Ramazonov
Vanja Ilic
2332
Rahimjonov B.
Mukhammadali Usmonov
7711
Richard Friday
Norchaev K.
18Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 0.7 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.6 |
| 8.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.3 |
| 4.2 | Phạt góc | 3.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 11 | Phạm lỗi | 0 |
| 51% | Kiểm soát bóng | 52% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 13% | 1~15 | 13% | 17% |
| 7% | 13% | 16~30 | 13% | 12% |
| 7% | 11% | 31~45 | 20% | 26% |
| 15% | 18% | 46~60 | 13% | 9% |
| 17% | 13% | 61~75 | 17% | 4% |
| 30% | 27% | 76~90 | 22% | 29% |