KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
FFA Cup Úc
08/08 16:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Úc
Cách đây
16-10
2026
Sydney FC
Western Sydney Wanderers
68 Ngày
VĐQG Úc
Cách đây
24-10
2026
Western Sydney Wanderers
Auckland FC
76 Ngày
VĐQG Úc
Cách đây
31-10
2026
FC Macarthur
Western Sydney Wanderers
83 Ngày
VĐQG Úc
Cách đây
18-10
2026
Wellington Phoenix
Melbourne Victory FC
70 Ngày
VĐQG Úc
Cách đây
24-10
2026
Melbourne Victory FC
Melbourne City
76 Ngày
VĐQG Úc
Cách đây
01-11
2026
Melbourne Victory FC
Central Coast Mariners FC
84 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Western Sydney Wanderers và Melbourne Victory FC vào 16:30 ngày 08/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Alex Gersbach
2-3
2-3
Charles Nduka
Awan Lual
2-3
2-3
Michael Ghossaini
Dylan Dean Scicluna
2-2
2-2
Harrison Sawyer
Brandon Borello
2-1
1-1
Louis D Arrigo
Nicolas Milanovic
1-0
Nicolas Milanovic
102'
Brandon Borello
99'
97'
Harrison Sawyer
62'
Jason Alan Davidson
30'
Phillip Ziereis
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 2.1 |
| 2.3 | Bàn thua | 1.1 |
| 16.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 12 |
| 5.5 | Phạt góc | 6.5 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 10.9 | Phạm lỗi | 8.2 |
| 53.9% | Kiểm soát bóng | 49.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 23% | 16% | 1~15 | 15% | 19% |
| 14% | 12% | 16~30 | 11% | 11% |
| 20% | 14% | 31~45 | 15% | 19% |
| 8% | 20% | 46~60 | 15% | 5% |
| 17% | 16% | 61~75 | 24% | 11% |
| 14% | 20% | 76~90 | 18% | 33% |