KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Brazil Serie C
10/08 02:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Brazil Serie C
Cách đây
16-08
2026
Guarani Futebol Clube
Ypiranga(RS)
7 Ngày
Brazil Serie C
Cách đây
23-08
2026
Ypiranga(RS)
Ferroviaria SP
14 Ngày
Brazil Serie C
Cách đây
31-08
2026
Amazonas FC
Ypiranga(RS)
22 Ngày
Brazil Serie C
Cách đây
16-08
2026
Floresta CE
Anapolis FC
7 Ngày
Brazil Serie C
Cách đây
23-08
2026
Volta Redonda
Floresta CE
14 Ngày
Brazil Serie C
Cách đây
31-08
2026
Floresta CE
Ituano (SP)
22 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Ypiranga(RS) và Floresta CE vào 02:00 ngày 10/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Marcelo Antonio de Oliveira
86'
82'
70'
Dionisio Pereira de Souza
68'
Vinicius Faria
62'
51'
Stephannyo Afonso Lopes de Oliveira
39'
36'
Matheus Martins
33'
Alex dos Santos Goncalves
21'
17'
Gabriel Antonio Augusto Ferreira

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1Bàn thắng0.8
1.6Bàn thua1.1
13.3Bị sút trúng mục tiêu12.5
5.3Phạt góc2.6
1.6Thẻ vàng1.9
15.2Phạm lỗi12.6
47.9%Kiểm soát bóng44.1%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
20%7%1~1519%6%
14%17%16~3014%13%
20%21%31~4523%16%
5%14%46~607%20%
11%17%61~7521%13%
26%21%76~9014%30%