KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Giải Hạng 2 Trung Quốc
19/08 18:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
22-08
2026
Haimen Codion
Shandong Taishan B
2 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
22-08
2026
Shanghai Port B
Qingdao Red Lions
2 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Haimen Codion và Qingdao Red Lions vào 18:30 ngày 19/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Zitong ChenAbduhelil Osmanjan
90+1'
Zhengkuan Wen
Yuetao CaoBowen Wang
88'
80'
Mei Jingxuan
80'
Zhengkuan WenZhou Jianyi
Yuese XuGuoguang Pei
77'
Qinan Sun
74'
Qi BoLei Zheng
73'
Qinan SunHang Yu
73'
72'
Sun Weijia
66'
53'
Bowei Dai
Bowen WangGe Yan
49'
Xianyi Bai
47'
46'
Sun WeijiaJiajie Deng
30'
Huang Yuxuan
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-4-2 Khách
22
Gongbo Xie
He Zhizhe
2454
Wang Yubo
Jiang Kaihua
1632
Dan Qi
Bowei Dai
317
Bai Xianyi
Huang X.
5523
Hang Yu
Huang Yuxuan
411
Pei Guoguang
Li Z.
3921
Chen Weijing
Zhou Jianyi
819
Lei Zheng
Sun Xu
286
Yin Hanlong
Jiajie Deng
119
Ge Yan
Osmanjan Abduhelil
1016
Wang B.
Chen Jiaqi
17Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1 | Bàn thua | 0.4 |
| 7.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 10 |
| 6.2 | Phạt góc | 3.8 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 15.3 | Phạm lỗi | 14 |
| 47.7% | Kiểm soát bóng | 49.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 9% | 1~15 | 13% | 16% |
| 18% | 18% | 16~30 | 10% | 7% |
| 14% | 9% | 31~45 | 27% | 14% |
| 14% | 25% | 46~60 | 16% | 16% |
| 16% | 12% | 61~75 | 10% | 9% |
| 25% | 25% | 76~90 | 21% | 35% |