KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Hà Lan
09/08 19:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Hà Lan
Cách đây
16-08
2026
FC Twente Enschede
FC Zwolle
7 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
23-08
2026
SC Heerenveen
FC Zwolle
13 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
30-08
2026
FC Zwolle
N.E.C. Nijmegen
20 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
16-08
2026
Ajax Amsterdam
SC Heerenveen
7 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
30-08
2026
Telstar
Ajax Amsterdam
21 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
06-09
2026
Ajax Amsterdam
PSV Eindhoven
27 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Zwolle và Ajax Amsterdam vào 19:30 ngày 09/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-1-4-1 Khách
1
Schendelaar J.
Paes M.
262
Floranus S.
Gaaei A.
30
Bouwman A.
3028
Graves S.
Blind D.
173
Aertssen O.
Wijndal O.
50
Regeer Y.
60
Berghuis S.
2330
Thomas R.
Klaassen D.
1810
Kostons K.
Gloukh O.
100
Godts M.
110
Mbayo D.
Dolberg K.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.4 |
| 2.1 | Bàn thua | 1.1 |
| 15.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.4 |
| 5.1 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 12.4 | Phạm lỗi | 10.7 |
| 45.5% | Kiểm soát bóng | 54.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 16% | 1~15 | 11% | 16% |
| 15% | 19% | 16~30 | 12% | 2% |
| 20% | 19% | 31~45 | 15% | 11% |
| 13% | 17% | 46~60 | 20% | 27% |
| 15% | 9% | 61~75 | 14% | 9% |
| 17% | 16% | 76~90 | 25% | 30% |