KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Bỉ
Cách đây
17-08
2026
KVSK Lommel
Sporting Charleroi
7 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
22-08
2026
Sporting Charleroi
KV Mechelen
13 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
29-08
2026
Kortrijk
Sporting Charleroi
20 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
16-08
2026
Oud Heverlee Leuven
Club Brugge
6 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
23-08
2026
Gent
Oud Heverlee Leuven
13 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
30-08
2026
Oud Heverlee Leuven
Standard Liege
20 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sporting Charleroi và Oud Heverlee Leuven vào 21:00 ngày 09/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
3-4-2-1 Khách
30
Kone M.
Leysen T.
1
44
Sow M.
Pletinckx E.
28
95
C.Keita
R.Nyakossi
34
4
Ousou A.
Gil O.
27
0
-
8
Romsaas J.
Lakomy L.
24
18
Y.Khalifi
Schrijvers S.
8
17
Bernier A.
Balikwisha W.
21
14
Pflucke P.
George W.
6
3
Van Den Kerkhof K.
Traore A. K.
9
21
Scheidler A.
Vaesen K.
17
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.2Bàn thắng1.5
0.8Bàn thua1.4
12.6Bị sút trúng mục tiêu14.3
5.7Phạt góc4.4
2.6Thẻ vàng2
11.2Phạm lỗi11.2
49.9%Kiểm soát bóng48.4%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
19%13%1~1513%10%
14%11%16~3010%13%
11%24%31~4521%10%
14%13%46~608%23%
23%20%61~7518%21%
16%17%76~9027%19%