KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bỉ
09/08 21:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bỉ
Cách đây
15-08
2026
Saint Gilloise
Zulte Waregem
6 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
22-08
2026
Zulte Waregem
Red Star Waasland-Beveren
13 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
31-08
2026
Westerlo
Zulte Waregem
21 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
16-08
2026
Genk
Westerlo
6 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
23-08
2026
Royal Antwerp FC
Genk
13 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
29-08
2026
Genk
Red Star Waasland-Beveren
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Zulte Waregem và Genk vào 21:00 ngày 09/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-2-3-1 Khách
13
Gabriel B.
Kiaba Mounganga L.
285
Kiilerich Rask J.
Akpan C.
654
Lemoine L.
N.Sattlberger
240
J.Kongolo
4455
Cappelle Y.
Palacios A.
348
T.Claes
Heynen B.
836
Ujka S.
I.Bangoura
2139
Ake M.
J.Erenbjerg
116
Lofolomo E.
Heymans D.
3820
T.Hedl
Yokoyama A.
3018
Ementa A.
Durosinmi R.
17Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 3 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1 | Bàn thua | 0.6 |
| 9.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.5 |
| 6.9 | Phạt góc | 7.1 |
| 0.9 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 10.8 | Phạm lỗi | 13.1 |
| 54.5% | Kiểm soát bóng | 55.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 13% | 1~15 | 10% | 8% |
| 20% | 15% | 16~30 | 14% | 10% |
| 20% | 13% | 31~45 | 26% | 21% |
| 15% | 11% | 46~60 | 14% | 17% |
| 17% | 20% | 61~75 | 14% | 10% |
| 18% | 21% | 76~90 | 22% | 28% |