KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Hà Lan
09/08 21:45

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Hà Lan
Cách đây
16-08
2026
Ajax Amsterdam
SC Heerenveen
7 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
23-08
2026
SC Heerenveen
FC Zwolle
13 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
30-08
2026
Willem II
SC Heerenveen
20 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
16-08
2026
FC Twente Enschede
FC Zwolle
6 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
31-08
2026
SC Cambuur
FC Twente Enschede
21 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
06-09
2026
FC Groningen
FC Twente Enschede
27 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa SC Heerenveen và FC Twente Enschede vào 21:45 ngày 09/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Đội hình

Chủ 4-3-3
4-3-3 Khách
22
B.Klaverboer
Unnerstall L.
1
19
Zagaritis V.
van Rooij B.
28
4
Kersten S.
Bruns M.
38
3
M.Willemsen
Propper R.
3
15
M.Egbring
Adelgaard A.
29
36
Courtens N.
Rots D.
11
10
Meerveld R.
Zerrouki R.
6
16
M.Linday
Weidmann D.
42
38
I.Mulder
Pjaca M.
7
9
Vente D.
Weghorst W.
9
0
Orjasaeter S.
27
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.2Bàn thắng1.9
1.4Bàn thua1.4
18.7Bị sút trúng mục tiêu11.4
6.1Phạt góc5.3
1.5Thẻ vàng0.7
10.8Phạm lỗi8.9
52.3%Kiểm soát bóng52.5%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
1%4%1~158%15%
15%16%16~3020%5%
22%13%31~4514%15%
17%31%46~6028%21%
18%16%61~7516%18%
24%18%76~9014%21%