KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Bồ Đào Nha
08/08 17:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cách đây
16-08
2026
Sporting CP B
Chaves
8 Ngày
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cách đây
23-08
2026
Chaves
AVS Futebol SAD
15 Ngày
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cách đây
30-08
2026
FC Felgueiras
Chaves
22 Ngày
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cách đây
16-08
2026
Academica Coimbra
Feirense
8 Ngày
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cách đây
23-08
2026
Desportivo de Tondela
Academica Coimbra
15 Ngày
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cách đây
30-08
2026
Academica Coimbra
Lusitania FC Lourosa
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Chaves và Academica Coimbra vào 17:00 ngày 08/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Joao Ribeiro OliveiraAmadou Coundoul
Tavares W.
85'
80'
Helder Filipe Oliveira LopesAfonso de Oliveira Rodrigues
79'
Pontus Texel
Rodrigo MelroAndre Rodrigues
77'
Divin MutebaLeo Alaba
67'
63'
Amadou Coundoul
Joao Rafael Brito TeixeiraJoao Jose Pereira da Costa, Costinha
61'
46'
Pontus TexelKaka
Tavares W.Brice Eboudjé
46'
Kiko PereiraRomero Catalan Aaron
46'
38'
Afonso de Oliveira Rodrigues
26'
Kaka
7'
Marcos Paulo Gelmini Gomes
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-3-3 Khách
88
Marko Gudzulic
Carlos Alves
9823
Leo Alaba
Farias E. R.
114
Bruno Rodrigues
Ricardo Teixeira
333
Simoes T.
G·Rodrigues
543
Romero Catalan A.
Káká
1510
Andre Rodrigues
Jean Sinisterra
206
Brice Eboudjé
Silva L.
520
Ktatau
Paulo M.
1730
Joao Jose Pereira da Costa, Costinha
Afonso Rodrigues
1917
Roberto
Hassaine I.
107
Esajas R.
Mane A.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.6 | Bàn thua | 0.9 |
| 8.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.3 |
| 4.6 | Phạt góc | 3.6 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 11.1 | Phạm lỗi | 0 |
| 51.9% | Kiểm soát bóng | 49.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 16% | 1~15 | 10% | 16% |
| 25% | 12% | 16~30 | 13% | 26% |
| 8% | 16% | 31~45 | 16% | 13% |
| 16% | 22% | 46~60 | 18% | 6% |
| 16% | 16% | 61~75 | 13% | 13% |
| 19% | 18% | 76~90 | 27% | 20% |