KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hungary Merkantil Bank Liga
08/08 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hungary Merkantil Bank Liga
Cách đây
16-08
2026
Szegedi AK
Gyirmot SE
8 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
Cách đây
23-08
2026
Gyirmot SE
Kecskemeti TE
15 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
Cách đây
30-08
2026
Mezokovesd Zsory
Gyirmot SE
22 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
Cách đây
16-08
2026
Kazincbarcika
Kozarmisleny SE
8 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
Cách đây
23-08
2026
Csakvari TK
Kazincbarcika
15 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
Cách đây
30-08
2026
Szegedi AK
Kazincbarcika
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Gyirmot SE và Kazincbarcika vào 22:00 ngày 08/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Novak Csanad
78'
Norbert Kiss
66'
Novak Csanad
38'
30'
Gergo Szoke
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 3.2 | Bàn thắng | 1.2 |
| 0.8 | Bàn thua | 2 |
| 4.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.6 |
| 7 | Phạt góc | 3.4 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 3 |
| 15 | Phạm lỗi | 15 |
| 56.3% | Kiểm soát bóng | 43.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 11% | 1~15 | 26% | 11% |
| 10% | 11% | 16~30 | 4% | 15% |
| 23% | 26% | 31~45 | 13% | 25% |
| 18% | 17% | 46~60 | 8% | 9% |
| 12% | 20% | 61~75 | 13% | 11% |
| 18% | 11% | 76~90 | 34% | 26% |