KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Uzbekistan Super League
08/08 21:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Uzbekistan Super League
Cách đây
14-08
2026
Navbahor Namangan
Kuruvchi Bunyodkor
5 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
19-08
2026
Kuruvchi Bunyodkor
Kuruvchi Kokand Qoqon
11 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
24-08
2026
Lokomotiv Tashkent
Kuruvchi Bunyodkor
16 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
13-08
2026
Buxoro FK
OTMK Olmaliq
5 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
19-08
2026
OTMK Olmaliq
Dinamo Samarkand
11 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
24-08
2026
Termez Surkhon
OTMK Olmaliq
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Kuruvchi Bunyodkor và OTMK Olmaliq vào 21:30 ngày 08/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
83'
Hazrat TursunkulovNodir Abdurazzakov
Adhamov M.Azizbek Tulkinbekov
83'
72'
Ivan PesicAsad Sobirzhonov
72'
Aziz Holmurodov
Shakhzod Nematzhonov
66'
54'
Aziz Holmurodov
Nosirzhon AbdusalomovShakhzod Nematzhonov
47'
46'
Abror KarimovAvazbek Ulmasaliev
Islom AnvarovSardor Abdunabiev
46'
42'
Aziz Holmurodov
39'
Nodir Abdurazzakov
33'
Siavash Haghnazari
Dmitri Pletnev
26'
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-3-3 Khách
1
Abduldzalilov A.
Ilyosov J.
3517
Muzaffar Olimzhonov
Akhmadaliev D.
713
Khakimov M.
Shakhzod Toirov
33
Rakhmanov S.
Ulmasaliev A.
645
Tursunmahammadov S.
Saidafzalkhon Akhrorov
2210
Turakulov A.
Haghnazari S.
8811
Sardor Abdunabiev
Papava G.
58
Pletnev D.
Sentoku A.
2866
Azizbek Tulkinbekov
Nodir Abdurazzakov
1721
Nosirzhon Abdusalomov
Holmurodov A.
914
Shakhzod Nematzhonov
Sobirzhonov A.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 2.2 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.5 |
| 11 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.2 |
| 4.1 | Phạt góc | 6.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 52.1% | Phạm lỗi | 55.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 8% | 1~15 | 26% | 13% |
| 13% | 14% | 16~30 | 4% | 15% |
| 20% | 18% | 31~45 | 26% | 20% |
| 20% | 20% | 46~60 | 11% | 13% |
| 11% | 12% | 61~75 | 21% | 15% |
| 15% | 26% | 76~90 | 4% | 20% |