KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Uzbekistan Super League
08/08 22:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Uzbekistan Super League
Cách đây
14-08
2026
Nasaf Qarshi
Pakhtakor Tashkent
6 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
19-08
2026
Navbahor Namangan
Nasaf Qarshi
11 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
24-08
2026
Qizilqum Zarafshon
Nasaf Qarshi
16 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
14-08
2026
Kuruvchi Kokand Qoqon
Lokomotiv Tashkent
6 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
19-08
2026
Kuruvchi Bunyodkor
Kuruvchi Kokand Qoqon
11 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
24-08
2026
Kuruvchi Kokand Qoqon
Buxoro FK
16 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nasaf Qarshi và Kuruvchi Kokand Qoqon vào 22:00 ngày 08/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90
Ikboldzhon MalikdzhonovAsliddin Toshtemirov
Diyorbek AbdunazarovZafarmurod Abdirahmatov
66
65
Asliddin ToshtemirovIbrahim Yuldashev
Paata GudushauriAdenis Shala
63
60
Shohruh GadoevFarkhod Sokhibzhonov
Abbos GulomovSardorbek Bakhromov
46
60
Mukhammadanas KhasanovYegor Kondratyuk
Oybek RustamovBekjon Rahmatov
63
65
Elbek YulchievSylvanus Nimely
Akramjon KomilovKuvonchbek Khushvaktov
86

Đội hình

Chủ 5-2-3
5-4-1 Khách
1
Nematov A.
Rahimjon Davronov
13
2
Davronov A.
Salimov A.
6
5
Gaybullaev G.
Yuldashev I.
14
18
Rahmatov B.
Yakubov J.
5
32
Kuvonchbek Khushvaktov
Giorgadze A.
44
8
Abdurahmatov Z.
Akramov S.
19
14
Mukhiddinov S.
Kondratyuk Y.
69
6
Sardorbek Bakhromov
Sidikov J.
7
7
Adenis Shala
Shota Gvazava
8
10
Bobur Abdukhalikov
Sokhibzhonov F.
17
17
Rakhmatov M.
Nimely S.
11
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.5Bàn thắng0.8
1.5Bàn thua0.9
13Bị sút trúng mục tiêu11.3
6Phạt góc6.3
1.6Thẻ vàng2
8.8Phạm lỗi0
50.8%Kiểm soát bóng45.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
13%11%1~1514%9%
21%8%16~3010%21%
15%17%31~4529%14%
15%11%46~6012%14%
19%17%61~756%14%
15%32%76~9025%26%