KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Lithuania A Lyga
09/08 22:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Lithuania A Lyga
Cách đây
16-08
2026
FK Zalgiris Vilnius
Banga Gargzdai
7 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
23-08
2026
Hegelmann Litauen
Banga Gargzdai
14 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
30-08
2026
Banga Gargzdai
Kauno Zalgiris
21 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
17-08
2026
Dziugas Telsiai
Suduva
8 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
23-08
2026
Suduva
Baltija Panevezys
14 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
30-08
2026
Siauliai
Suduva
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Banga Gargzdai và Suduva vào 22:45 ngày 09/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
82'
Domantas AntanaviciusAmadou Sabo
Lukas D.Rokas Filipavicius
80'
Sheriff M.Vaidas Magdusauskas
80'
78'
Titas MilasiusFaustas Steponavicius
78'
Moutir ChajiaIbrahima Seck
67'
Omran HaydarySidy Mohamed Sanokho
Umaro CandeSidas Praleika
66'
Natanas ZebrauskasSimao Junior
66'
Ricardo Oliver HenningValdas Antuzis
66'
54'
Steve Tevi LawsonIbrahima Seck
Valdas Antuzis
53'
45'
Sidy Mohamed Sanokho
32'
Zygimantas Baltrunas
15'
Ernestas Stockunas
5'
Frankline TangiriSidy Mohamed Sanokho
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-4-2 Khách
14
Volodymyr Krynsky
Plukas I.
3120
Levsinas A.
Stockunas E.
756
Junior Simao
Grigalava R.
233
Malzinskas D.
Zygimantas Baltrunas
519
Antuzis V.
Uzochokwu H.
421
Praleika S.
Tangiri F.
1999
Olugbogi P.
Sabo A.
611
Filipavicius R.
Lawson S.
810
Vaidas Magdusauskas
Seck I.
745
Sato Misaki
Sanokho S. M.
9477
Venckus I.
Steponavicius F.
14Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.6 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.1 |
| 8.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.2 |
| 5.1 | Phạt góc | 6.2 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2 |
| 49% | Phạm lỗi | 51.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 8% | 1~15 | 13% | 2% |
| 22% | 18% | 16~30 | 10% | 24% |
| 11% | 8% | 31~45 | 24% | 14% |
| 22% | 14% | 46~60 | 13% | 26% |
| 18% | 20% | 61~75 | 17% | 19% |
| 11% | 32% | 76~90 | 20% | 12% |