KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Lithuania A Lyga
08/08 23:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
UEFA Champions League
Cách đây
12-08
2026
Kauno Zalgiris
Dinamo Zagreb
3 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
16-08
2026
Kauno Zalgiris
Transinvest Vilnius
7 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
24-08
2026
Kauno Zalgiris
FK Riteriai
16 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
17-08
2026
Hegelmann Litauen
FK Riteriai
9 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
23-08
2026
Hegelmann Litauen
Banga Gargzdai
14 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
31-08
2026
Dziugas Telsiai
Hegelmann Litauen
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Kauno Zalgiris và Hegelmann Litauen vào 23:00 ngày 08/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Anton TolordavaAmine Benchaib
87'
Gabriel Debeljuh
85'
82'
Esmilis KausinisDarrell Tibell Kamdem
81'
Domas Slendzoka
69'
Barry Isaac
68'
Abdul HarounaVilius Armanavicius
Gabriel DebeljuhHaris Kadric
64'
Gratas SirgedasLeo Ribeiro
63'
60'
Matijus RemeikisArtem Shchedry
60'
Andrius KaulinisSamuel Yves Oum Gwet
46'
RichardDuke C.
Anthony KalikVykintas Slivka
46'
Amine Benchaib
43'
Motiejus Burba
37'
Leo RibeiroMotiejus Burba
32'
Rokas LekiatasLuka Racic
17'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
55
Svedkauskas T.
Paukste L.
137
Iyobosa Edokpolor N.
Slendzoka D.
2623
Hernandez A.
Duke C.
74
Racic L.
Barry Isaac
3062
Kastrati L.
Radonja V.
3715
Leo Ribeiro
Shchedryi A.
458
Karashima Y.
Armanavicius V.
87
Benchaib A.
Oum Gouet S.
1014
Slivka V.
Pasilys D.
1924
Burba M.
Tibell Kamdem D.
2299
Kadric H.
Wesley Gabriel F. A.
77Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1 | Bàn thua | 1.6 |
| 7.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.5 |
| 5.9 | Phạt góc | 6.4 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 62.4% | Phạm lỗi | 41.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 11% | 1~15 | 14% | 9% |
| 10% | 17% | 16~30 | 3% | 6% |
| 21% | 22% | 31~45 | 18% | 20% |
| 12% | 15% | 46~60 | 25% | 18% |
| 6% | 13% | 61~75 | 11% | 22% |
| 29% | 17% | 76~90 | 25% | 22% |