KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
16-08
2026
Erokspor
Sariyer
7 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
23-08
2026
Sariyer
Batman Petrolspor
14 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
30-08
2026
Antalyaspor
Sariyer
21 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
16-08
2026
Muglaspor
Bandirmaspor
7 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
23-08
2026
Bodrumspor
Muglaspor
14 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
30-08
2026
Muglaspor
Boluspor
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sariyer và Muglaspor vào 23:00 ngày 09/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Efecan Karaca
90+1'
Stann Elysee DaloBaris Alici
82'
Batuhan KorEmeka Eze
82'
Joseph AttamahCaner Osmanpasa
82'
82'
Ozan SolDriton Camaj
79'
Selim Dilli
77'
Yasin UzunogluAli Kaan Guneren
77'
Selim DilliJurgen Celhaka
Tunahan ErgulDogan Can Davas
72'
Cebrail KarayelBaris Alici
65'
63'
Ali Barak
63'
Mamady DiarraSalem Bouajila
Marcos Silva
55'
Emeka Eze
44'
42'
Bilal Ceylan
25'
Yigit Fidan
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-4-2 Khách
13
Sehic I.
Kilicarslan E.
175
Korkmazoglu E.
Ceylan B.
2288
Osmanpasa C.
Fidan Y.
8824
Kaan Arslan
Kazmaz A.
5377
Cebrail Karayel
Yilmaz B.
338
Marcos Silva
Bouajila S.
2610
Karaca E.
Celhaka J.
2117
Can Davas D.
Guneren A. K.
2353
Poko A.
Camaj D.
77
Alici B.
Avramovski D.
1090
Eze E.
P.Yıldırım
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1 |
| 0.9 | Bàn thua | 0.7 |
| 9.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.8 |
| 4.4 | Phạt góc | 5.1 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 12.6 | Phạm lỗi | 0 |
| 47% | Kiểm soát bóng | 51.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 16% | 1~15 | 17% | 15% |
| 18% | 11% | 16~30 | 7% | 10% |
| 6% | 19% | 31~45 | 15% | 10% |
| 11% | 7% | 46~60 | 20% | 21% |
| 25% | 19% | 61~75 | 12% | 21% |
| 23% | 26% | 76~90 | 25% | 21% |