KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Estonia
09/08 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Estonia
Cách đây
16-08
2026
Harju JK Laagri
Levadia Tallinn
7 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
21-08
2026
Levadia Tallinn
Trans Narva
12 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
30-08
2026
Nomme JK Kalju
Levadia Tallinn
20 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
14-08
2026
FC Nomme United
Tartu JK Tammeka
5 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
23-08
2026
Paide Linnameeskond
FC Nomme United
13 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
29-08
2026
FC Nomme United
Harju JK Laagri
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Levadia Tallinn và FC Nomme United vào 23:00 ngày 09/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
WendellMihkel Ainsalu
87'
Tanel TammikAbraham Nwankwo
79'
75'
Artemiy Radomskiy
Alexandre Lopes GomesRasmus Peetson
75'
62'
Artjom TruuvaartEgert Ounapuu
62'
Kevin Matas
62'
Bruno VainGert Kabal
62'
Henri JarvelaidMathias Palts
60'
Zakaria Beglarishvili
58'
WendellMihkel Ainsalu
47'
Mihkel AinsaluMark Oliver Roosnupp
46'
Enock OtooJoao Pedro
46'
Wendell
45+2'
Robert KirssGregor Lehtmets
34'
Rasmus PeetsonMaksimilian Skvortsov
30'
Gregor LehtmetsRasmus Peetson
22'
Đội hình
Chủ 4-1-3-2
4-1-2-3 Khách
99
Vallner K. A.
Georg Lagus
129
Joseph Saliste
Laanelaid K.
2320
Nwankwo A.
Oostenbrink K.
2635
Iboro V.
Yosuke Morishige
223
Frank Liivak
Palts M.
66
Peetson R.
Frolov A.
105
Mark Oliver Roosnupp
Kabal G.
2421
Skvortsov M.
Krasnov I.
1936
Joao Pedro
Ounapuu E.
97
Lehtmets G.
Zakaria Beglarishvili
4910
Wendell
Kevin Matas
20Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.6 | Bàn thắng | 4 |
| 1.2 | Bàn thua | 1 |
| 9.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.8 |
| 6.9 | Phạt góc | 6.5 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1 |
| 8 | Phạm lỗi | 15 |
| 60% | Kiểm soát bóng | 60.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 16% | 1~15 | 7% | 8% |
| 14% | 18% | 16~30 | 12% | 28% |
| 19% | 15% | 31~45 | 15% | 8% |
| 14% | 12% | 46~60 | 15% | 12% |
| 10% | 18% | 61~75 | 12% | 28% |
| 17% | 18% | 76~90 | 27% | 16% |