KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Asian Games
23/09 17:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa U23 Kyrgyzstan và Hong Kong U22 vào 17:30 ngày 23/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Sardorbek Nematov
86'
63'
Lee Lok HimMa Hei Wai
63'
Michael UdebuluzorGoncalves, Helio Jose De Souza
Erbol AbduzhaparovYryskeldi Madanov
63'
Emir ErnisovBaibol Ermekov
60'
Kimi Merk
60'
34'
Tsz-Hin LoongSung Wang Ngai Kohki
Yryskeldi MadanovBaibol Ermekov
22'
Nursultan Toktonaliev
21'
7'
Đội hình
Chủ
Khách
21
A.Dolotkeldiev
Ng Y. H.
179
Abduzhaparov E.
Ngan C.
820
Nematov S.
Yi-Hang Ellison Tsang
416
Abdyrayymov A.
Ma H. W.
78
Ermekov B.
Ichikawa S.
1017
Nursultan Toktonaliev
Krisna Korani
26
Aitenir Balbakov
Tsang L.
132
Brauzman C.
Sheung-Hei Poon
1914
Omarov D.
Hélio
523
Madanov Y.
Sung Wang Ngai Kohki
35
Alizhanov N.
Wu C. R.
6Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 0.5 |
| 2.1 | Bàn thua | 3 |
| 14.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 16.4 |
| 3.8 | Phạt góc | 3.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 11.8 | Phạm lỗi | 8 |
| 46.9% | Kiểm soát bóng | 38.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 21% | 1~15 | 10% | 4% |
| 12% | 14% | 16~30 | 14% | 7% |
| 18% | 21% | 31~45 | 24% | 9% |
| 21% | 14% | 46~60 | 12% | 27% |
| 18% | 7% | 61~75 | 12% | 23% |
| 21% | 21% | 76~90 | 26% | 27% |