KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Asian Games
23/09 12:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa U23 Trung Quốc và U23 UAE vào 12:30 ngày 23/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Xiao PengWeijie Mao
90+1'
90+1'
Saif Al KaabiMackenzie Hunt
Mutalifu YimingkariWu Xi
85'
Yang Xi
82'
77'
Hazem MohammadMohammed Al Mansouri
77'
Mansour Saleh Barghash Jaralla Al Menhali
77'
Solomon SosuAli Alblooshi
Hu Hetao
77'
Behram AbduweliZhang Yuning
70'
Kuai JiwenWang Yudong
70'
64'
Mubarak Zamah
57'
Junior Ndiaye
Wang Yudong
53'
Zhu Chenjie
53'
52'
Mansour Saleh Barghash Jaralla Al Menhali
Đội hình
Chủ
Khách
16
Li Hao
Burghash M.
1823
Yang X.
Yousif Almarzooqi
136
Xu Bin
Junior Ndiaye
1610
Wang Y.
Alghassani Y.
1022
Mao Weijie
Khaled Tawhid
222
Hu Hetao
Hunt M
159
Zhang Yuning
Alblooshi A.
85
Zhu Chenjie
Amesimeku L.
33
Liu H.
Badr M.
1217
He Y.
Zamah M.
215
Wu Xi
Al Mansouri M.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.6 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.4 |
| 10.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.5 |
| 3.5 | Phạt góc | 2.3 |
| 0.9 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 13 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 49.1% | Kiểm soát bóng | 46.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 7% | 1~15 | 13% | 4% |
| 9% | 8% | 16~30 | 21% | 14% |
| 24% | 28% | 31~45 | 18% | 29% |
| 13% | 19% | 46~60 | 13% | 14% |
| 24% | 17% | 61~75 | 10% | 12% |
| 18% | 19% | 76~90 | 21% | 21% |