KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
C1
12/08 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Pháp
Cách đây
23-08
2026
Toulouse
Lyonnais
11 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
30-08
2026
Lyonnais
Le Havre
17 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
05-09
2026
Lyonnais
Auxerre
24 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
15-08
2026
Sparta Prague
Teplice
3 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
22-08
2026
Lisen
Sparta Prague
10 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
29-08
2026
Sparta Prague
Slavia Praha
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Lyonnais và Sparta Prague vào 02:00 ngày 12/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Matej Rynes
Noah NarteyCorentin Tolisso
88'
Julien DuranvilleMalick Fofana
85'
Mohamed OuedraogoAbner Vinicius Da Silva Santos
85'
Clinton Mata Pedro LourencoAinsley Maitland-Niles
76'
Kail BoudacheErnest Nuamah
76'
74'
Viktor VitalyosJohn Mercado
73'
Adam Karabec
Tyler Morton
73'
Ainsley Maitland-NilesCorentin Tolisso
66'
63'
Santiago EnemeRoman Macek
63'
Ebrima SinghatehJonatan Braut Brunes
Ainsley Maitland-Niles
54'
37'
Jaroslav ZelenyAndrew Irving
34'
Adam Sevinsky
Ernest Nuamah
20'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Greif D.
J.Surovčík
4416
Abner
Suchomel M.
219
Niakhate M.
Sevinsky A.
1921
Kluivert R.
Sorensen A.
2598
Maitland-Niles A.
Rynes M.
1123
Morton T.
Macek R.
286
Tessmann T.
Irving A.
1811
Fofana M.
John Mercado
178
Tolisso C.
Karabec A.
107
Nuamah E.
Alcocer J.
717
Openda L.
Brunes J.
14Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 1.9 |
| 2.2 | Bàn thua | 1.2 |
| 10.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.2 |
| 7.3 | Phạt góc | 7 |
| 0.8 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 7.8 | Phạm lỗi | 9.5 |
| 55% | Kiểm soát bóng | 61.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 11% | 1~15 | 9% | 10% |
| 8% | 14% | 16~30 | 13% | 15% |
| 24% | 16% | 31~45 | 20% | 15% |
| 14% | 16% | 46~60 | 13% | 21% |
| 14% | 20% | 61~75 | 13% | 13% |
| 26% | 20% | 76~90 | 25% | 23% |