KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
C1
12/08 01:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Áo
Cách đây
16-08
2026
Sturm Graz
Rheindorf Altach
3 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
22-08
2026
Sturm Graz
Lustenau Áo
10 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
30-08
2026
Rapid Wien
Sturm Graz
18 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
17-08
2026
Genclerbirligi
Fenerbahce
4 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
24-08
2026
Fenerbahce
Konyaspor
11 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
31-08
2026
Samsunspor
Fenerbahce
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sturm Graz và Fenerbahce vào 01:30 ngày 12/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Muhammed Kerem Akturkoglu
Jeyland Mitchell
84'
Paul KollerPetar Petrovic
79'
77'
Vedat MuriqiAnderson Souza Conceicao Talisca
73'
Ismail YuksekNgolo Kante
Ryan FossoJon Gorenc Stankovic
70'
66'
Anderson Souza Conceicao Talisca
63'
Frederico Rodrigues SantosMarco Asensio Willemsen
63'
Oguz AydinMason Greenwood
62'
Mert MuldurNelson Cabral Semedo
Belmin BeganovicSeedy Jatta
61'
Jurgen HeilArjan Malic
61'
Nelson WeiperAxel Kayombo
61'
45'
Archie Brown
40'
Nelson Cabral Semedo
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-2-3-1 Khách
53
Khudyakov D.
Gunok M.
3418
E.Soglo
Semedo N.
2721
Petar Petrovic
Skriniar M.
372
Mitchell J.
Ake N.
1523
A.Malić
Brown A.
343
Hodl J.
Guendouzi M.
639
Weinhandl L.
Kante N.
914
Gorenc Stankovic J.
Greenwood M.
1119
S.Seidl
Asensio M.
1020
Jatta S.
Akturkoglu K.
911
Kayombo A.
Talisca A.
94Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.9 | Bàn thắng | 2.2 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.9 |
| 10.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.7 |
| 6.3 | Phạt góc | 6.1 |
| 1 | Thẻ vàng | 3 |
| 15.7 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 50.4% | Kiểm soát bóng | 62% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 12% | 1~15 | 16% | 12% |
| 13% | 11% | 16~30 | 16% | 18% |
| 11% | 12% | 31~45 | 13% | 27% |
| 19% | 22% | 46~60 | 21% | 15% |
| 13% | 17% | 61~75 | 5% | 12% |
| 24% | 23% | 76~90 | 16% | 12% |