KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Copa Sudamericana
20/08 07:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Colombia
Cách đây
23-08
2026
Independiente Santa Fe
America de Cali
2 Ngày
VĐQG Colombia
Cách đây
26-08
2026
Independiente Santa Fe
Jaguares de Cordoba
6 Ngày
Copa Sudamericana
Cách đây
27-08
2026
River Plate
Independiente Santa Fe
7 Ngày
VĐQG Argentina
Cách đây
24-08
2026
River Plate
Velez Sarsfield
3 Ngày
Copa Sudamericana
Cách đây
27-08
2026
River Plate
Independiente Santa Fe
7 Ngày
VĐQG Argentina
Cách đây
31-08
2026
CA Banfield
River Plate
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Independiente Santa Fe và River Plate vào 07:30 ngày 20/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
4'
Lautaro Ruben Rivero Cruz
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
12
Asprilla W.
S.Beltrán
4132
Mafla C.
Martinez Quarta L.
2835
Balanta K.
Otamendi N.
3018
Olivera E.
Rivero L.
1313
Palacios H.
Gonzalez F.
316
Toscano Bassa K. D.
Moreno A.
616
Torres D.
Fausto Vera
1510
Zapata A.
Andrada T.
5019
Nahuel Bustos
Correa A.
1077
Obrian J.
Galvan T.
2611
Rodallega H.
Borre R.
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.1 |
| 0.6 | Bàn thua | 1.3 |
| 14 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.6 |
| 3.9 | Phạt góc | 5.5 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 10.4 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 46.1% | Kiểm soát bóng | 65% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 4% | 1~15 | 3% | 8% |
| 12% | 7% | 16~30 | 9% | 28% |
| 14% | 19% | 31~45 | 3% | 28% |
| 18% | 17% | 46~60 | 35% | 8% |
| 16% | 14% | 61~75 | 22% | 4% |
| 28% | 34% | 76~90 | 25% | 20% |