KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Asian Games
23/09 17:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa U23 Nhật Bản và U23 Thái Lan vào 17:30 ngày 23/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
71'
Chawanwit SaelaoJehhanafee Mamah
Yudai ShimamotoYotaro Nakajima
65'
Hayato OkabeRion Ichihara
65'
60'
Thanawut PhochaiSeangsawat.K
Nelson IshiwatariHisatsugu Ishii
55'
Hisatsugu IshiiSena Ishibashi
48'
Keita Kosugi
47'
Yotaro NakajimaSena Ishibashi
31'
Đội hình
Chủ
Khách
4
Kaito Tsuchiya
Phothep P.
188
Yasuda K.
Boonloet.C
2313
Furuya S.
Seangsawat.K
151
Alexandre Kouto Horio Pisano
Noisri W.
1710
Ishii H.
Paripan Wongsa
199
Michiwaki Y.
Jehhanafee
1420
Sena Ishibashi
Chanon Tamma
217
Yotaro Nakajima
Auttapon Sangtong
123
K.Kosugi
Siraphop Wandee
1115
Soichiro Mori
James N.
135
R.Ichihara
Oussama
3Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.8 | Bàn thắng | 1.8 |
| 0.2 | Bàn thua | 1.8 |
| 5.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 12 |
| 6.1 | Phạt góc | 3.8 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 13.9 | Phạm lỗi | 9.8 |
| 58.8% | Kiểm soát bóng | 47.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 13% | 1~15 | 11% | 9% |
| 13% | 15% | 16~30 | 22% | 15% |
| 16% | 13% | 31~45 | 5% | 20% |
| 8% | 25% | 46~60 | 22% | 18% |
| 16% | 13% | 61~75 | 16% | 13% |
| 31% | 17% | 76~90 | 22% | 22% |