KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Asian Games
23/09 12:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa U23 Iran và U23 Triều Tiên vào 12:30 ngày 23/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
84'
84'
Choe Kuk
Soheil SahraeiMobin Dehghan
82'
Saeid Saharkhizan
73'
Masoud MohebiAmirmohammad Razzaghinia
71'
68'
Chung-song Paek
Pourya ShahrabadiAmirhossein Hosseinzadeh
53'
Esmaeil GholizadehYousef Mazrae
53'
51'
Myong-song Ra
Mobin Dehghan
45+3'
45+2'
Kim Kuk Bom
44'
Myong-song RaHan Jae Yong
41'
Choe Kuk
38'
Ri Kum Chol
22'
Han Jae Yong
Amirhossein HosseinzadehKasra Taheri
17'

Đội hình

Chủ
Khách
8
A. Razzaghinia
Ju-hyok Kang
1
11
Taheri K.
Yu-song Kim
16
5
Hazbavi M.
Jong H. N.
5
6
Dehghan M.
Kim Kuk Bom
22
10
Hosseinzadeh A.
Chung-song Paek
20
4
Eiri D.
Ri Song Hung
4
19
Jorjani Y.
Ryong-il Choe
12
20
Yousef Mazrae
Kum Chol R.
7
9
Saeid Saharkhizan
Choe Kuk
17
2
Koohi A.
Yom Chol-gyong
11
1
Khalifeh M.
Myong-song Ra
15
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.6Bàn thắng1.3
0.6Bàn thua0.7
8.7Bị sút trúng mục tiêu4.8
4.6Phạt góc6.6
1Thẻ vàng1.9
7.6Phạm lỗi7.5
59.4%Kiểm soát bóng54.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
17%15%1~157%11%
5%17%16~3014%18%
17%17%31~4525%13%
22%10%46~6017%11%
8%15%61~7514%25%
28%23%76~9021%18%