KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hungary NB I Nữ
08/08 20:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hungary NB I Nữ
Cách đây
15-08
2026
MOL Fehervar FC (W)
Nữ MTK Hungaria FC
6 Ngày
Hungary NB I Nữ
Cách đây
22-08
2026
Nữ MTK Hungaria FC
Szetomeharry (W)
13 Ngày
Hungary NB I Nữ
Cách đây
26-08
2026
Nữ MTK Hungaria FC
Nữ Astra Hungary
17 Ngày
Hungary NB I Nữ
Cách đây
15-08
2026
Budapest Honved Woman's
Szekszard UFC (W)
6 Ngày
Hungary NB I Nữ
Cách đây
22-08
2026
Nữ Pecsi MFC
Budapest Honved Woman's
13 Ngày
Hungary NB I Nữ
Cách đây
26-08
2026
Budapest Honved Woman's
Nữ Gyori Dozsa
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nữ MTK Hungaria FC và Budapest Honved Woman"s vào 20:00 ngày 08/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
85'
65'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 2 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.3 |
| 8.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.1 |
| 5.4 | Phạt góc | 5.9 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 51.2% | Phạm lỗi | 53.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 17% | 1~15 | 17% | 21% |
| 15% | 12% | 16~30 | 20% | 16% |
| 16% | 21% | 31~45 | 14% | 16% |
| 21% | 10% | 46~60 | 22% | 12% |
| 18% | 17% | 61~75 | 14% | 9% |
| 16% | 21% | 76~90 | 11% | 23% |