KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
League 1 Na Uy
11/08 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Na Uy
Cách đây
16-08
2026
Bryne
Moss
5 Ngày
Cúp Na Uy
Cách đây
22-08
2026
Lorenskog
Moss
11 Ngày
Hạng 2 Na Uy
Cách đây
26-08
2026
Moss
Sogndal
15 Ngày
Hạng 2 Na Uy
Cách đây
16-08
2026
Lyn Oslo FC
Odds Ballklubb
5 Ngày
Cúp Na Uy
Cách đây
22-08
2026
Teie
Odds Ballklubb
11 Ngày
Hạng 2 Na Uy
Cách đây
26-08
2026
Odds Ballklubb
Kongsvinger
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Moss và Odds Ballklubb vào 00:00 ngày 11/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Godwill Fabio AmbroseSamuel Skjeldal
Aksel Aasheim EngesvikLasse Overgaard
90+1'
90+1'
Samuel Skjeldal
85'
Godwill Fabio AmbroseGard Simenstad
82'
Gard Simenstad
Sigurd GrönliJamiu Musbaudeen
82'
79'
Zakaria MugeeseVillads Rasmussen
79'
Noah Akogyeram-FjeldbergKasper Nygaard Andersen
79'
Syver AasFilip Ronningen Jorgensen
Jonas Sorensen SelnaesHakon Vold Krohg
75'
Robin HermanstadNiclas Semmen
75'
Niclas SemmenMarius Cassidy
73'
Hakon Vold Krohg
52'
Julian LaegreidJamiu Musbaudeen
49'
Patrik AndersenChidi E.
46'
44'
Faniel Temesgen Tewelde
3'
Sanel Bojadzic
Đội hình
Chủ 4-1-3-2
4-3-3 Khách
1
Ranmark M.
Hansen S.
116
William Strand Kvale
Simenstad G.
2026
Chidi E.
Bonnesen H.
54
Kristoffer Lassen Harrison
Jakob Vadstrup
63
Strande K.
Samuel Skjeldal
132
Cassidy M.
Jorgensen F.
78
Vold Krohg H.
N.Söderberg
814
Jamiu Musbaudeen
Nygaard Andersen K.
2219
Lasse Overgaard
Villads Rasmussen
107
Laegreid J.
Bojadzic S.
920
N.Semmen
Faniel Temesgen Tewelde
28Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.8 |
| 2.4 | Bàn thua | 1.6 |
| 13.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.6 |
| 6.6 | Phạt góc | 6.5 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 50.6% | Phạm lỗi | 55.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 14% | 1~15 | 9% | 12% |
| 15% | 12% | 16~30 | 22% | 11% |
| 15% | 16% | 31~45 | 14% | 16% |
| 17% | 14% | 46~60 | 16% | 16% |
| 11% | 11% | 61~75 | 24% | 22% |
| 29% | 29% | 76~90 | 11% | 20% |