KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bỉ
10/08 00:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bỉ
Cách đây
15-08
2026
Kortrijk
Royal Antwerp FC
5 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
23-08
2026
Royal Antwerp FC
Genk
13 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
30-08
2026
Royal Antwerp FC
St.-Truidense VV
20 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
16-08
2026
Red Star Waasland-Beveren
Anderlecht
6 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
22-08
2026
Zulte Waregem
Red Star Waasland-Beveren
12 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
29-08
2026
Genk
Red Star Waasland-Beveren
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Royal Antwerp FC và Red Star Waasland-Beveren vào 00:15 ngày 10/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Anthony Valencia
90+5'
90+1'
Christian Bruls
Michael FreyThibo Somers
86'
82'
Jearl Margaritha
80'
Dominic ThompsonBruno Godeau
80'
Cheick CondeChris Lokesa
67'
Guillaume De SchryverFerre Slegers
67'
Jearl MargarithaKurt Abrahams
Anthony ValenciaIbrahim Salah
66'
Gerard Vandeplas
66'
Michael FreyJules Ahoka
62'
Luca SchelfhoutSemm Renders
46'
40'
Sieben Dewaele
29'
Chris Lokesa
29'
Chris LokesaChristian Bruls
11'
Yoni GomisViktor Boone
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
41
Nozawa T.
Schenk J.
127
Eran Tuypens
Jans L.
2120
Van Helden R.
Boone V.
34
Tsunashima Y.
Godeau B.
3117
Semm Renders
Janssens C.
414
Dierckx X.
Dewaele S.
186
Ahoka J.
Ferre Slegers
877
Salah I.
Abrahams K.
3425
Modibo Fofana
Bruls C.
2224
Somers T.
Chris Lokesa
59
Frey M.
Mertens L.
92Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 2.3 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.8 |
| 13.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.6 |
| 6.5 | Phạt góc | 5.4 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 53.9% | Kiểm soát bóng | 56.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 10% | 1~15 | 6% | 17% |
| 15% | 10% | 16~30 | 13% | 13% |
| 15% | 23% | 31~45 | 27% | 13% |
| 25% | 17% | 46~60 | 18% | 27% |
| 15% | 21% | 61~75 | 11% | 10% |
| 17% | 17% | 76~90 | 20% | 17% |