KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Nga
10/08 00:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Nga
Cách đây
15-08
2026
FK Rostov
Rubin Kazan
5 Ngày
Cúp Nga
Cách đây
18-08
2026
Rubin Kazan
Spartak Moscow
8 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
22-08
2026
Baltika
Rubin Kazan
12 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
14-08
2026
Gazovik Orenburg
Lokomotiv Moscow
4 Ngày
Cúp Nga
Cách đây
18-08
2026
Rodina Moscow
Gazovik Orenburg
8 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
22-08
2026
Fakel Voronezh
Gazovik Orenburg
12 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Rubin Kazan và Gazovik Orenburg vào 00:30 ngày 10/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ilya Rozhkov
90'
Maxim IgnatievIgnacio Saavedra
85'
81'
Alexandre JesusDamian Puebla
Aleksandar JukicRuslan Bezrukov
75'
74'
Dmitri VasiljevRenat Golybin
74'
Egor NazarenkoRuslan Kul
63'
Andrey KasadzhikovDmitri Rybchinskiy
63'
Danila VedernikovEmil Tsenov
Aleksei Tataev
60'
Daniil KuznetsovNazmi Gripshi
57'
Ugochukwu IwuDenil Maldonado
57'
Veldin Hodza
57'
48'
Emil TsenovMaxime Sivis
Jacques SiweIlya Samoshnikov
46'
38'
Evgeni Bolotov
Đội hình
Chủ 5-4-1
4-3-3 Khách
38
Evgeni Staver
Ovsyannikov B.
151
Ilya Rozhkov
Sivis M.
242
Teslenko E.
Palacios J.
65
Vujacic I.
Tataev A.
53
Maldonado D.
Emil Tsenov
2612
Arroyo A.
Ruslan Kul
7871
Samoshnikov I.
Bolotov E.
5722
Hodza V.
Rybchinskiy D.
2014
Saavedra I.
D.Puebla
823
Bezrukov R.
Guzina G.
3011
Gripshi N.
Golybin R.
27Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.2 |
| 15.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.7 |
| 4 | Phạt góc | 5 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 14 | Phạm lỗi | 14.5 |
| 41.6% | Kiểm soát bóng | 50.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 11% | 1~15 | 13% | 10% |
| 20% | 8% | 16~30 | 13% | 15% |
| 22% | 16% | 31~45 | 16% | 20% |
| 22% | 8% | 46~60 | 13% | 15% |
| 12% | 22% | 61~75 | 20% | 27% |
| 15% | 27% | 76~90 | 23% | 12% |