KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Nga
10/08 00:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Nga
Cách đây
16-08
2026
Baltika
Spartak Moscow
6 Ngày
Cúp Nga
Cách đây
18-08
2026
Rubin Kazan
Spartak Moscow
8 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
22-08
2026
Spartak Moscow
Zenit St.Petersburg
12 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
16-08
2026
Krasnodar FK
FC Terek Groznyi
6 Ngày
Cúp Nga
Cách đây
18-08
2026
Dinamo Moscow
Krasnodar FK
8 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
22-08
2026
FK Makhachkala
Krasnodar FK
12 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Spartak Moscow và Krasnodar FK vào 00:00 ngày 10/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Jubal Rocha Mendes Junior
86'
Valentin PaltsevChristian Roberto Alves Cardoso
Igor DmitrievRoman Zobnin
83'
83'
Magomed OzdoevDmitry Vorobyev
Gedson Carvalho Fernandes
79'
76'
Ilya Vakhania
Danil PrutsevManfred Alonso Ugalde Arce
75'
Mirlind DakuSrdjan Babic
68'
66'
Kevin PinaAleksandr Chernikov
Christopher Martins PereiraEzequiel Barco
46'
21'
Aleksandr Chernikov
10'
Joao Pedro Fortes BachiessaNikita Krivtsov
5'
Lucas OlazaDouglas Augusto Gomes Soares
Manfred Alonso Ugalde ArceJose Marcos Costa Martins
2'

Đội hình

Chủ 4-1-4-1
4-2-3-1 Khách
98
Maksimenko A.
Agkatsev S.
1
47
Zobnin R.
Ilya Vakhania
40
6
Babic S.
Tormena
3
3
Wooh C.
Jubal
5
83
Fernandes G.
Olaza L.
15
68
Litvinov R.
Chernikov A.
53
10
Marquinhos
Augusto D.
8
5
Barco E.
Christian
18
18
Umyarov N.
Krivtsov N.
88
7
Solari P.
Joao Batxi
11
9
Ugalde M.
Vorobyev D.
10
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.2Bàn thắng2.2
0.7Bàn thua1
7.7Bị sút trúng mục tiêu7.8
6.1Phạt góc4.6
2Thẻ vàng2.1
14.6Phạm lỗi12
55.8%Kiểm soát bóng63%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
7%17%1~155%18%
21%5%16~3010%15%
19%13%31~4513%18%
17%24%46~6018%9%
7%17%61~7527%9%
26%21%76~9024%18%