KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Iceland
10/08 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Iceland
Cách đây
18-08
2026
Fram Reykjavik
Stjarnan Gardabaer
8 Ngày
VĐQG Iceland
Cách đây
23-08
2026
Stjarnan Gardabaer
Thor Akureyri
13 Ngày
VĐQG Iceland
Cách đây
31-08
2026
Breidablik
Stjarnan Gardabaer
21 Ngày
VĐQG Iceland
Cách đây
16-08
2026
Thor Akureyri
Keflavik
5 Ngày
VĐQG Iceland
Cách đây
23-08
2026
Keflavik
IBV Vestmannaeyjar
13 Ngày
VĐQG Iceland
Cách đây
30-08
2026
Hafnarfjordur FH
Keflavik
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Stjarnan Gardabaer và Keflavik vào 01:00 ngày 10/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Alex Thor HaukssonOrvar Eggertsson
90+3'
90'
Holmarsson R.Ernir Bjarnason
90'
Dagur Ingi Valsson
Ibrahim TurayJohann Arni Gunnarsson
81'
Arni VilhjalmssonEmil Atlason
81'
75'
Viktor Árni TraustasonSindri Snaer Magnusson
70'
Egill Valur Karlsson
62'
Marin MudrazijaStefan Ljubicic
61'
Frans ElvarssonBaldur Logi Gudlaugsson
Andri Runar BjarnasonBirnir Snaer Ingason
61'
Bjarki Hauksson
50'
34'
Alpha Conteh
7'
Sindri Snaer Magnusson
Benedikt Waren
7'
7'
Alpha Conteh
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-4-2 Khách
1
Darri Bergmann Gylfason
Asgeir Magnusson
132
Orvarsson O.
Axel Ingi Johannesson
33
Kjeldsen G.
Nacho Heras
419
Leifsson A.
Egill Valur Karlsson
4714
Hauksson B.
Asgeir Pall Magnusson
2211
Ingason B.
Gudlaugsson B.
1718
Nokkvason G. B.
Magnusson S.
68
Gunnarsson J.
Bjarnason E.
187
Eggertsson O.
Alpha Conteh
2123
Waren B.
Stefan Ljubicic
1022
Atlason E.
Valsson D.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 2.7 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.7 |
| 17.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.4 |
| 6.2 | Phạt góc | 6.2 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 10.8 | Phạm lỗi | 6.7 |
| 51.4% | Kiểm soát bóng | 46.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 21% | 13% | 1~15 | 9% | 9% |
| 8% | 13% | 16~30 | 11% | 29% |
| 18% | 18% | 31~45 | 16% | 17% |
| 16% | 18% | 46~60 | 20% | 9% |
| 15% | 16% | 61~75 | 15% | 11% |
| 16% | 19% | 76~90 | 24% | 21% |